Thuyết biến hoá là gì? 📚 Nghĩa chi tiết
Thuyết biến hoá là gì? Thuyết biến hoá là học thuyết khoa học giải thích sự thay đổi, phát triển của các loài sinh vật qua thời gian thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên và biến dị. Đây còn được gọi là thuyết tiến hoá, do nhà tự nhiên học Charles Darwin đề xuất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nội dung và ý nghĩa của thuyết biến hoá trong sinh học nhé!
Thuyết biến hoá nghĩa là gì?
Thuyết biến hoá là hệ thống lý luận khoa học cho rằng mọi loài sinh vật xuất hiện và phát triển nhờ quá trình chọn lọc tự nhiên, trong đó những cá thể có đặc điểm thích nghi tốt hơn với môi trường sẽ có khả năng sinh tồn và sinh sản cao hơn.
Trong tiếng Việt, “thuyết biến hoá” còn được gọi bằng các tên khác:
Thuyết tiến hoá: Nhấn mạnh quá trình sinh vật phát triển từ đơn giản đến phức tạp, từ thấp đến cao qua hàng triệu năm.
Học thuyết Darwin: Đặt theo tên nhà khoa học Charles Darwin (1809–1882) – người đề xuất lý thuyết này trong cuốn “Nguồn gốc các loài” xuất bản năm 1859.
Trong sinh học: Thuyết biến hoá giải thích tại sao có sự đa dạng sinh học trên Trái Đất và các loài có mối quan hệ tiến hoá với nhau từ tổ tiên chung.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuyết biến hoá”
Thuyết biến hoá được Charles Darwin – nhà tự nhiên học người Anh – đề xuất vào năm 1859 trong tác phẩm “Về nguồn gốc các loài” (On the Origin of Species).
Sử dụng thuật ngữ “thuyết biến hoá” khi nói về quá trình tiến hoá sinh học, sự thay đổi của các loài sinh vật qua thời gian, hoặc khi thảo luận về nguồn gốc sự sống.
Thuyết biến hoá sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “thuyết biến hoá” được dùng trong lĩnh vực sinh học, cổ sinh vật học, di truyền học khi nghiên cứu về nguồn gốc, sự phát triển và đa dạng của các loài sinh vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuyết biến hoá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “thuyết biến hoá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thuyết biến hoá của Darwin đã thay đổi cách nhìn của nhân loại về nguồn gốc sự sống.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của học thuyết trong lịch sử khoa học.
Ví dụ 2: “Theo thuyết biến hoá, các loài sinh vật có chung một tổ tiên và phân hoá dần theo thời gian.”
Phân tích: Giải thích nội dung cốt lõi về nguồn gốc chung của sinh vật.
Ví dụ 3: “Hoá thạch là bằng chứng quan trọng chứng minh thuyết biến hoá là đúng đắn.”
Phân tích: Đề cập đến các bằng chứng khoa học hỗ trợ cho học thuyết.
Ví dụ 4: “Chọn lọc tự nhiên là cơ chế chính trong thuyết biến hoá của Darwin.”
Phân tích: Nêu lên nguyên lý cơ bản của quá trình tiến hoá.
Ví dụ 5: “Thuyết biến hoá tổng hợp hiện đại đã kết hợp học thuyết Darwin với di truyền học Mendel.”
Phân tích: Cho thấy sự phát triển của lý thuyết qua thời gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuyết biến hoá”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuyết biến hoá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thuyết tiến hoá | Thuyết sáng tạo |
| Học thuyết Darwin | Thuyết bất biến |
| Lý thuyết chọn lọc tự nhiên | Thuyết cố định loài |
| Thuyết nguồn gốc các loài | Thuyết thần tạo |
| Thuyết tiến hoá sinh học | Thuyết tự sinh |
| Học thuyết tiến hoá tổng hợp | Quan điểm siêu nhiên |
Dịch “Thuyết biến hoá” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thuyết biến hoá | 进化论 (Jìnhuà lùn) | Theory of Evolution | 進化論 (Shinkaron) | 진화론 (Jinhwaron) |
Kết luận
Thuyết biến hoá là gì? Tóm lại, thuyết biến hoá là học thuyết khoa học giải thích sự phát triển của sinh vật qua chọn lọc tự nhiên. Đây là nền tảng quan trọng của sinh học hiện đại và được cộng đồng khoa học công nhận rộng rãi.
