Thuỷ là gì? 💧 Nghĩa Thuỷ, giải thích khái niệm

Thuỷ là gì? Thuỷ là từ Hán-Việt có nghĩa là nước, dùng để chỉ nước nói chung hoặc các vùng sông ngòi, khe suối. Ngoài ra, “thuỷ” còn mang nghĩa “bắt đầu, khởi đầu” trong nhiều từ ghép quen thuộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thuỷ” trong tiếng Việt nhé!

Thuỷ nghĩa là gì?

Thuỷ (水) là từ Hán-Việt có nghĩa là nước, sông ngòi, khe suối – tất cả những gì liên quan đến nước. Đây là một trong những từ gốc Hán phổ biến nhất trong tiếng Việt.

Từ “thuỷ” có hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất – Nước (水): Chỉ nước nói chung hoặc các vùng nước như sông, hồ, biển. Ví dụ: thuỷ triều (triều nước), sơn thuỷ (núi nước – cảnh đẹp thiên nhiên), phong thuỷ (gió nước – thuật xem đất).

Nghĩa thứ hai – Bắt đầu (始): Chỉ sự khởi đầu, mở đầu. Ví dụ: thuỷ tổ (ông tổ đầu tiên), nguyên thuỷ (ban đầu), thuỷ chung (từ đầu đến cuối).

Trong ngũ hành: Thuỷ là một trong năm hành (Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ), tượng trưng cho sự mềm mại, linh hoạt và trí tuệ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuỷ”

Từ “thuỷ” có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Việt từ hàng nghìn năm trước và trở thành yếu tố cấu tạo nhiều từ ghép Hán-Việt.

Sử dụng từ “thuỷ” khi nói về nước, các hiện tượng liên quan đến nước, hoặc khi diễn đạt ý nghĩa khởi đầu, ban đầu trong các từ ghép.

Thuỷ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thuỷ” được dùng trong các từ ghép Hán-Việt liên quan đến nước, thiên văn (sao Thuỷ), ngũ hành, hoặc mang nghĩa bắt đầu, khởi nguồn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuỷ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuỷ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà máy thuỷ điện Hoà Bình cung cấp điện cho cả miền Bắc.”

Phân tích: Thuỷ điện là điện được tạo ra từ năng lượng của nước chảy.

Ví dụ 2: “Khổng Tử được coi là thuỷ tổ của Nho giáo.”

Phân tích: Thuỷ tổ nghĩa là ông tổ đầu tiên, người sáng lập.

Ví dụ 3: “Anh ấy là người thuỷ chung, trước sau như một.”

Phân tích: Thuỷ chung nghĩa là từ đầu đến cuối, không thay đổi.

Ví dụ 4: “Làn thu thuỷ nét xuân sơn.”

Phân tích: Thu thuỷ (nước mùa thu) dùng để ví mắt người con gái đẹp trong lóng lánh trong văn học cổ.

Ví dụ 5: “Người mệnh Thuỷ thường thông minh, linh hoạt.”

Phân tích: Thuỷ là một trong ngũ hành, tượng trưng cho trí tuệ và sự uyển chuyển.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuỷ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuỷ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nước Hoả (lửa)
Hà (sông) Thổ (đất)
Hải (biển) Sơn (núi)
Giang (sông lớn) Lục (đất liền)
Trạch (đầm) Kiền (trời – khô)

Dịch “Thuỷ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuỷ 水 (Shuǐ) Water 水 (Mizu / Sui) 수 (Su)

Kết luận

Thuỷ là gì? Tóm lại, thuỷ là từ Hán-Việt nghĩa là nước hoặc sự khởi đầu, xuất hiện phổ biến trong nhiều từ ghép như thuỷ điện, thuỷ tổ, thuỷ chung, phong thuỷ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.