Lực điền là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Lực điền

Lực điền là gì? Lực điền là từ Hán Việt dùng để chỉ người đàn ông khỏe mạnh, vạm vỡ, thường làm công việc nặng nhọc như cày cấy, khuân vác. Từ này mang hình ảnh của sức mạnh thể chất và sự chăm chỉ lao động. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lực điền” ngay bên dưới!

Lực điền nghĩa là gì?

Lực điền là người đàn ông có thân hình cường tráng, khỏe mạnh, chuyên làm các công việc đồng áng hoặc lao động chân tay nặng nhọc. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “lực” nghĩa là sức mạnh, “điền” nghĩa là ruộng.

Trong văn học truyền thống: Hình ảnh lực điền thường gắn với người nông dân Việt Nam cần cù, chịu khó, có thân hình rắn chắc nhờ lao động thường xuyên.

Trong đời sống hiện đại: Từ “lực điền” được dùng để khen ngợi những người đàn ông có body vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn. Ví dụ: “Anh ấy có thân hình lực điền” nghĩa là khen người đó khỏe mạnh, săn chắc.

Trong giao tiếp: Cụm từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ về sức khỏe và thể lực của một người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lực điền”

Từ “lực điền” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ lâu đời trong văn hóa nông nghiệp Việt Nam. Ngày xưa, người lực điền là trụ cột lao động chính trong các gia đình nông thôn.

Sử dụng “lực điền” khi muốn miêu tả người đàn ông có sức vóc khỏe mạnh, thân hình to lớn, vạm vỡ hoặc khi nói về lao động chân tay nặng nhọc.

Cách sử dụng “Lực điền” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lực điền” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Lực điền” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lực điền” thường dùng để khen ngợi thể hình của ai đó, hoặc miêu tả người làm công việc nặng. Ví dụ: “Ông ấy khỏe như lực điền.”

Trong văn viết: “Lực điền” xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả nhân vật có ngoại hình cường tráng hoặc khi viết về đời sống nông thôn xưa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lực điền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lực điền” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy tập gym đều đặn nên có thân hình lực điền.”

Phân tích: Dùng để khen người có cơ thể vạm vỡ, săn chắc nhờ tập luyện.

Ví dụ 2: “Ngày xưa, mỗi làng đều có những chàng lực điền giỏi cày bừa.”

Phân tích: Chỉ người nông dân khỏe mạnh chuyên làm ruộng thời xưa.

Ví dụ 3: “Đội bóng cần tuyển những cầu thủ có thể hình lực điền.”

Phân tích: Ám chỉ yêu cầu về sức vóc to lớn, khỏe mạnh trong thể thao.

Ví dụ 4: “Với vóc dáng lực điền, anh ta dễ dàng khuân vác hàng nặng.”

Phân tích: Miêu tả người có sức khỏe tốt, phù hợp công việc lao động chân tay.

Ví dụ 5: “Nhân vật chính trong truyện là một chàng lực điền hiền lành, chất phác.”

Phân tích: Dùng trong văn học để xây dựng hình ảnh người nông dân truyền thống.

“Lực điền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lực điền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vạm vỡ Gầy gò
Cường tráng Ốm yếu
Khỏe mạnh Mảnh khảnh
Tráng kiện Yếu đuối
Lực lưỡng Còm nhom
Rắn chắc Xanh xao

Kết luận

Lực điền là gì? Tóm lại, lực điền là từ chỉ người đàn ông có thân hình khỏe mạnh, vạm vỡ, thường gắn với hình ảnh lao động chân tay. Hiểu đúng từ “lực điền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.