Thức thời là gì? ⏰ Nghĩa Thức thời

Thức thời là gì? Thức thời là khả năng nhận biết xu thế, hoàn cảnh và biết thay đổi phù hợp với thời cuộc. Đây là phẩm chất quan trọng giúp con người thành công trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “thức thời” ngay bên dưới!

Thức thời là gì?

Thức thời là tính cách biết nhận ra thời thế, hiểu rõ hoàn cảnh và có khả năng thích nghi, hành động phù hợp với xu hướng hiện tại. Đây là tính từ chỉ phẩm chất của người thông minh, linh hoạt.

Trong tiếng Việt, từ “thức thời” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người hiểu biết thời cuộc, biết nắm bắt cơ hội.

Nghĩa mở rộng: Người biết thay đổi quan điểm, cách làm để phù hợp với hoàn cảnh mới.

Trong giao tiếp: Thường dùng để khen ngợi người khôn khéo, biết tiến thoái đúng lúc.

Thức thời có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thức thời” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thức” nghĩa là biết, nhận ra; “thời” nghĩa là thời cuộc, thời thế. Cụm từ này xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển và lời dạy của các bậc hiền triết.

Sử dụng “thức thời” khi nói về người biết thích nghi với hoàn cảnh hoặc xu hướng xã hội.

Cách sử dụng “Thức thời”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thức thời” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thức thời” trong tiếng Việt

Tính từ: Mô tả phẩm chất của người hoặc hành động. Ví dụ: người thức thời, quyết định thức thời.

Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ. Ví dụ: hành động thức thời, ứng xử thức thời.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thức thời”

Từ “thức thời” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy là người thức thời, biết chuyển hướng kinh doanh đúng lúc.”

Phân tích: Khen ngợi khả năng nắm bắt cơ hội trong kinh doanh.

Ví dụ 2: “Kẻ thức thời mới là trang tuấn kiệt.”

Phân tích: Câu nói cổ, ca ngợi người biết thời thế.

Ví dụ 3: “Cô ấy rất thức thời khi học thêm công nghệ AI.”

Phân tích: Chỉ hành động thích nghi với xu hướng mới.

Ví dụ 4: “Đừng bảo thủ, hãy thức thời hơn đi.”

Phân tích: Lời khuyên thay đổi tư duy cho phù hợp.

Ví dụ 5: “Quyết định thức thời đó đã cứu cả công ty.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động đúng thời điểm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thức thời”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thức thời” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thức thời” với “cơ hội chủ nghĩa” (hàm ý tiêu cực).

Cách dùng đúng: “Thức thời” mang nghĩa tích cực, chỉ sự khôn ngoan, không phải luồn cúi.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thức thì” hoặc “thức thơi”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thức thời” với dấu huyền ở chữ “thời”.

“Thức thời”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thức thời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhạy bén Bảo thủ
Linh hoạt Cứng nhắc
Thích nghi Lạc hậu
Khôn ngoan Chậm tiến
Tỉnh táo Mù quáng
Biết thời thế Cố chấp

Kết luận

Thức thời là gì? Tóm lại, thức thời là phẩm chất biết nhận ra thời thế và hành động phù hợp. Hiểu đúng từ “thức thời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.