Thực thi là gì? ✅ Nghĩa Thực thi

Thực thi là gì? Thực thi là động từ chỉ hành động tiến hành, thi hành một nhiệm vụ, mệnh lệnh, quy định hoặc kế hoạch đã đề ra. Đây là từ thường gặp trong lĩnh vực pháp luật, hành chính và công nghệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh dùng từ “thực thi” ngay bên dưới!

Thực thi là gì?

Thực thi là hành động đưa vào thực hiện, áp dụng một quyết định, chính sách, luật lệ hoặc chương trình vào thực tế. Đây là động từ Hán-Việt, thường xuất hiện trong văn bản hành chính và ngôn ngữ chuyên ngành.

Trong tiếng Việt, từ “thực thi” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp luật: Chỉ việc thi hành, áp dụng luật pháp vào đời sống. Ví dụ: “Thực thi pháp luật là trách nhiệm của mọi công dân.”

Nghĩa hành chính: Tiến hành thực hiện nhiệm vụ, kế hoạch đã được phê duyệt. Ví dụ: “Cơ quan chức năng thực thi quyết định của cấp trên.”

Nghĩa công nghệ: Chạy, vận hành một chương trình hoặc lệnh máy tính. Ví dụ: “Thực thi mã nguồn để kiểm tra lỗi.”

Thực thi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thực thi” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “thực” nghĩa là làm thật, “thi” nghĩa là thi hành, thực hiện. Ghép lại, “thực thi” mang nghĩa đưa vào thực hiện một cách nghiêm túc.

Sử dụng “thực thi” khi nói về việc thi hành luật pháp, chính sách, mệnh lệnh hoặc chạy chương trình máy tính.

Cách sử dụng “Thực thi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thực thi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thực thi” trong tiếng Việt

Văn bản hành chính: Dùng trong công văn, nghị định, quyết định. Ví dụ: “Thực thi nghị quyết của Quốc hội.”

Ngôn ngữ chuyên ngành: Phổ biến trong lĩnh vực luật, công nghệ thông tin. Ví dụ: “Thực thi code trên server.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thực thi”

Từ “thực thi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cảnh sát có nhiệm vụ thực thi pháp luật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc áp dụng luật.

Ví dụ 2: “Công ty đang thực thi chiến lược kinh doanh mới.”

Phân tích: Dùng trong doanh nghiệp, chỉ việc triển khai kế hoạch.

Ví dụ 3: “Nhấn Enter để thực thi lệnh.”

Phân tích: Dùng trong công nghệ, chỉ việc chạy chương trình.

Ví dụ 4: “Chính phủ cam kết thực thi đầy đủ các cam kết quốc tế.”

Phân tích: Dùng trong ngoại giao, chỉ việc thực hiện thỏa thuận.

Ví dụ 5: “Quyền thực thi hợp đồng thuộc về bên A.”

Phân tích: Dùng trong pháp lý, chỉ quyền thi hành điều khoản.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thực thi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thực thi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thực thi” với “thực hiện” – hai từ gần nghĩa nhưng “thực thi” mang tính trang trọng, chính thức hơn.

Cách dùng đúng: Dùng “thực thi” cho luật pháp, chính sách; “thực hiện” cho công việc thông thường.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “thực tri” hoặc “thực thị”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thực thi” với “thi” không dấu.

“Thực thi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thực thi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thi hành Hủy bỏ
Thực hiện Đình chỉ
Triển khai Trì hoãn
Áp dụng Bãi bỏ
Chấp hành Vi phạm
Tiến hành Từ chối

Kết luận

Thực thi là gì? Tóm lại, thực thi là hành động thi hành, đưa vào thực hiện một quyết định, luật lệ hoặc chương trình. Hiểu đúng từ “thực thi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp chuyên ngành.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.