Thủ bạ là gì? 📋 Nghĩa Thủ bạ chi tiết
Thủ bạ là gì? Thủ bạ là người giữ sổ ruộng đất ở làng xã trong thời Pháp thuộc, chịu trách nhiệm quản lý, ghi chép và bảo quản các loại sổ sách liên quan đến ruộng đất của làng. Đây là một chức việc quan trọng trong bộ máy hành chính làng xã xưa. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “thủ bạ” ngay bên dưới!
Thủ bạ nghĩa là gì?
Thủ bạ là chức việc hàng xã, chỉ người phụ trách giữ sổ ruộng đất trong làng, đảm bảo việc ghi chép, lưu trữ các thông tin về đất đai được chính xác và đầy đủ. Đây là danh từ ghép từ “thủ” (giữ, coi sóc) và “bạ” (sổ sách ghi chép về ruộng đất).
Trong tiếng Việt, từ “thủ bạ” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong hệ thống hành chính làng xã: Thủ bạ là người được làng cử ra để quản lý địa bạ — sổ ghi chép về diện tích, ranh giới, loại ruộng đất trong làng. Họ phải cam kết các số liệu được ghi là hoàn toàn chính xác.
Trong văn hóa dân gian: Câu tục ngữ “Bo bo như ông bạ giữ ấn” ám chỉ người giữ khư khư, cẩn thận quá mức. Từ “bạ” ở đây chính là nói tắt của thủ bạ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủ bạ”
Từ “thủ bạ” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện trong hệ thống quản lý làng xã Việt Nam từ thời phong kiến và được duy trì đến thời Pháp thuộc. Chức vụ này gắn liền với nhu cầu quản lý ruộng đất — tài sản quan trọng nhất của xã hội nông nghiệp.
Sử dụng “thủ bạ” khi nói về chức việc quản lý sổ sách ruộng đất ở làng xã thời xưa, hoặc trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về bộ máy hành chính cơ sở Việt Nam.
Cách sử dụng “Thủ bạ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thủ bạ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thủ bạ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thủ bạ” ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, chủ yếu xuất hiện khi thảo luận về lịch sử, văn hóa làng xã hoặc trong các câu tục ngữ dân gian.
Trong văn viết: “Thủ bạ” xuất hiện trong văn bản nghiên cứu lịch sử, tài liệu về chế độ phong kiến, sách giáo khoa lịch sử, hoặc các bài viết về quản lý đất đai thời xưa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủ bạ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thủ bạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông thủ bạ làng tôi giữ sổ ruộng đất cẩn thận lắm, không ai dám gian lận được.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người giữ sổ ruộng đất trong làng.
Ví dụ 2: “Bo bo như ông bạ giữ ấn, anh ta không bao giờ cho ai mượn đồ.”
Phân tích: Dùng trong tục ngữ, ví von người giữ đồ rất chặt, cẩn thận quá mức.
Ví dụ 3: “Cuối bản địa bạ, Lý trưởng và thủ bạ phải cam kết các số liệu được ghi là hoàn toàn chính xác.”
Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính thời xưa, nói về trách nhiệm pháp lý của thủ bạ.
Ví dụ 4: “Thời Nguyễn, mỗi làng đều có thủ bạ để quản lý địa bạ và các giấy tờ về ruộng đất.”
Phân tích: Dùng trong văn bản lịch sử, mô tả hệ thống hành chính làng xã.
Ví dụ 5: “Chức thủ bạ tuy không lớn nhưng rất quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp đất đai.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của thủ bạ trong đời sống làng xã xưa.
“Thủ bạ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủ bạ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chưởng bạ | Lý trưởng |
| Người giữ sổ | Xã trưởng |
| Quản bạ | Hương chức |
| Điển bạ | Chánh tổng |
| Bản bạ | Phó tổng |
| Thư ký ruộng đất | Hương kiểm |
Kết luận
Thủ bạ là gì? Tóm lại, thủ bạ là chức việc giữ sổ ruộng đất ở làng xã thời phong kiến và Pháp thuộc, đóng vai trò quan trọng trong quản lý đất đai cơ sở. Hiểu đúng từ “thủ bạ” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử hành chính Việt Nam.
