Trachoma là gì? 👁️ Khái niệm
Trachoma là gì? Trachoma là bệnh nhiễm trùng mắt do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra, có thể dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị kịp thời. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù có thể phòng ngừa được trên thế giới. Cùng tìm hiểu triệu chứng, cách phòng ngừa và điều trị bệnh trachoma ngay bên dưới!
Trachoma là gì?
Trachoma (bệnh mắt hột) là bệnh nhiễm khuẩn mắt mãn tính do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra, lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với dịch tiết từ mắt, mũi người bệnh. Đây là danh từ y khoa có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “trachys” nghĩa là “thô ráp”, mô tả bề mặt kết mạc sần sùi khi bị nhiễm bệnh.
Trong y học, trachoma được phân loại như sau:
Giai đoạn viêm: Mắt đỏ, ngứa, chảy nước mắt, xuất hiện hột nhỏ ở mí mắt trong.
Giai đoạn sẹo: Kết mạc bị sẹo hóa, mí mắt biến dạng, lông mi quặp vào trong (trichiasis).
Giai đoạn mù: Giác mạc bị tổn thương vĩnh viễn do lông mi cọ xát liên tục.
Trachoma có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “trachoma” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được ghi nhận từ thời Hippocrates vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên. Bệnh phổ biến ở các vùng có điều kiện vệ sinh kém, thiếu nước sạch, đặc biệt tại châu Phi, Trung Đông và một số nước châu Á.
Sử dụng “trachoma” khi đề cập đến bệnh mắt hột trong ngữ cảnh y khoa, nghiên cứu dịch tễ học hoặc các chương trình phòng chống mù lòa.
Cách sử dụng “Trachoma”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trachoma” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trachoma” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe cộng đồng, bài nghiên cứu khoa học.
Văn nói: Người Việt thường gọi là “bệnh mắt hột” hoặc “đau mắt hột” thay vì dùng thuật ngữ trachoma.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trachoma”
Từ “trachoma” được dùng chủ yếu trong lĩnh vực y tế và các chương trình phòng chống bệnh truyền nhiễm:
Ví dụ 1: “Trachoma là nguyên nhân gây mù hàng đầu có thể phòng ngừa được.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế công cộng, nhấn mạnh tính chất của bệnh.
Ví dụ 2: “Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc trachoma giai đoạn đầu.”
Phân tích: Dùng trong chẩn đoán lâm sàng, mô tả tình trạng bệnh.
Ví dụ 3: “WHO triển khai chiến lược SAFE để loại trừ trachoma toàn cầu.”
Phân tích: Dùng trong bối cảnh chính sách y tế quốc tế.
Ví dụ 4: “Vệ sinh mặt sạch sẽ giúp phòng ngừa trachoma hiệu quả.”
Phân tích: Dùng trong hướng dẫn phòng bệnh cho cộng đồng.
Ví dụ 5: “Trachoma lây lan nhanh trong điều kiện thiếu nước sạch.”
Phân tích: Dùng khi giải thích cơ chế lây truyền bệnh.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trachoma”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trachoma” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm trachoma với đau mắt đỏ (viêm kết mạc cấp).
Cách dùng đúng: Trachoma là bệnh mãn tính do vi khuẩn, còn đau mắt đỏ thường do virus và tự khỏi.
Trường hợp 2: Viết sai thành “trachôma” hoặc “tracoma”.
Cách dùng đúng: Viết đúng là “trachoma” theo chuẩn quốc tế.
“Trachoma”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trachoma”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bệnh mắt hột | Mắt khỏe mạnh |
| Đau mắt hột | Thị lực tốt |
| Viêm kết mạc hột | Mắt sáng |
| Egyptian ophthalmia | Không nhiễm trùng |
| Granular conjunctivitis | Giác mạc trong |
| Chlamydial keratoconjunctivitis | Mắt bình thường |
Kết luận
Trachoma là gì? Tóm lại, trachoma là bệnh nhiễm trùng mắt nguy hiểm do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Hiểu đúng về trachoma giúp bạn chủ động phòng ngừa và bảo vệ đôi mắt khỏi nguy cơ mù lòa.
