Thông phán là gì? ⚖️ Ý nghĩa Thông phán
Thông phán là gì? Thông phán là viên chức bậc trung làm việc tại các công sở trong thời kỳ Pháp thuộc ở Việt Nam. Đây là thuật ngữ lịch sử gắn liền với bộ máy hành chính thực dân, phản ánh một giai đoạn đặc biệt của xã hội Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thông phán” trong tiếng Việt nhé!
Thông phán nghĩa là gì?
Thông phán là danh từ chỉ những viên chức bậc trung làm việc tại các công sở trong thời Pháp thuộc tại Việt Nam, còn gọi là “thông sự”.
Trong bối cảnh lịch sử, thông phán đóng vai trò trung gian giữa chính quyền thực dân Pháp và người dân bản xứ. Họ thường đảm nhận các công việc văn phòng, giấy tờ hành chính tại các cơ quan công quyền.
Trong văn học và đời sống: Hình ảnh “ông thông, ông phán” xuất hiện nhiều trong văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945, tượng trưng cho tầng lớp công chức làm việc cho chính quyền thuộc địa. Họ thường được miêu tả là những người có học thức nhưng phải chịu áp lực từ cả hai phía: chính quyền và cộng đồng.
Trong ngôn ngữ hiện đại: Từ “thông phán” ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, nghiên cứu lịch sử hoặc khi nói về xã hội Việt Nam thời thuộc địa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông phán”
Từ “thông phán” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thông” (通) nghĩa là thông qua, kết nối và “phán” (判) nghĩa là quyết định, phán xét.
Thuật ngữ này xuất hiện từ thời nhà Tống (Trung Quốc), chỉ chức quan do triều đình phái đến các địa phương quản lý quân sự hoặc ngục tụng. Tại Việt Nam, từ này được sử dụng phổ biến trong thời Pháp thuộc để gọi các viên chức bậc trung.
Thông phán sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thông phán” được dùng khi nói về lịch sử Việt Nam thời Pháp thuộc, trong văn học phản ánh xã hội thuộc địa, hoặc khi nghiên cứu bộ máy hành chính giai đoạn 1858-1945.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông phán”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông phán” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi từng làm thông phán ở tòa sứ thời Pháp thuộc.”
Phân tích: Chỉ chức vụ công chức bậc trung trong cơ quan hành chính thực dân.
Ví dụ 2: “Trong tiểu thuyết ‘Số đỏ’, Vũ Trọng Phụng đã khắc họa sinh động hình ảnh các ông thông, ông phán.”
Phân tích: Nhắc đến tầng lớp công chức trong văn học hiện thực phê phán.
Ví dụ 3: “Thời đó, làm thông phán được coi là có địa vị trong xã hội.”
Phân tích: Phản ánh quan niệm xã hội về nghề nghiệp thời thuộc địa.
Ví dụ 4: “Các thông phán thường phải chịu áp lực từ cả chính quyền lẫn người dân.”
Phân tích: Mô tả vai trò trung gian đầy mâu thuẫn của viên chức bản xứ.
Ví dụ 5: “Từ ‘thông phán’ ngày nay chỉ còn xuất hiện trong sách sử và văn học.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính chất lịch sử của thuật ngữ này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông phán”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “thông phán”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thông sự | Nông dân |
| Viên chức | Thường dân |
| Công chức | Lao động chân tay |
| Quan lại | Người thất nghiệp |
| Thư ký | Phu phen |
| Nhân viên hành chính | Cu li |
Dịch “Thông phán” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thông phán | 通判 (Tōngpàn) | Intermediary official | 通判 (Tsūhan) | 통판 (Tongpan) |
Kết luận
Thông phán là gì? Tóm lại, thông phán là viên chức bậc trung thời Pháp thuộc, mang ý nghĩa lịch sử quan trọng trong việc tìm hiểu xã hội Việt Nam giai đoạn thuộc địa.
