Ráng là gì? ☀️ Nghĩa, giải thích Ráng

Ráng là gì? Ráng là hiện tượng bầu trời nhuộm màu vàng, hồng hoặc đỏ do ánh sáng mặt trời phản chiếu lên các đám mây lúc bình minh hoặc hoàng hôn. Ngoài ra, “ráng” còn là động từ chỉ sự cố gắng, nỗ lực hết mình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thú vị về từ “ráng” trong tiếng Việt nhé!

Ráng nghĩa là gì?

Ráng là vùng trời nhuộm màu vàng đỏ hay hồng sẫm do ánh sáng mặt trời lúc mọc hay lặn phản chiếu lên các đám mây. Đây là hiện tượng thiên nhiên đẹp mắt, thường xuất hiện vào buổi sáng sớm hoặc chiều tà.

Trong tiếng Việt, từ “ráng” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa danh từ: Chỉ hiện tượng bầu trời sáng rực rỡ với các sắc màu vàng, cam, hồng, đỏ. Dân gian có câu: “Ráng vàng thì gió, ráng đỏ thì mưa” để dự báo thời tiết.

Nghĩa động từ: Ráng còn có nghĩa là cố gắng, gắng sức làm điều gì đó dù khó khăn. Ví dụ: “Ráng lên!”, “Ráng chịu đau”, “Ráng học cho thành tài”.

Nghĩa khác: Ráng cũng là tên một loại cây mọc ở mé nước, cọng dài, lá dày, thường dùng làm chổi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ráng”

Từ “ráng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Người Việt quan sát thiên nhiên và đặt tên cho hiện tượng ánh sáng rực rỡ trên bầu trời.

Sử dụng từ “ráng” khi mô tả hiện tượng thiên nhiên, hoặc khi muốn động viên ai đó cố gắng vượt qua khó khăn.

Ráng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ráng” được dùng khi mô tả bầu trời lúc bình minh hoặc hoàng hôn, hoặc khi khuyến khích ai đó nỗ lực, kiên trì trong công việc và cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ráng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ráng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiều nay ráng đỏ rực cả góc trời, chắc mai trời sẽ mưa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ hiện tượng bầu trời nhuộm màu đỏ lúc hoàng hôn.

Ví dụ 2: “Con ráng học hành chăm chỉ để không phụ lòng cha mẹ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, thể hiện sự cố gắng, nỗ lực trong học tập.

Ví dụ 3: “Áo chàng đỏ tựa ráng pha, ngựa chàng sắc trắng như là tuyết in.”

Phân tích: Câu thơ trong Chinh Phụ Ngâm, dùng “ráng” để so sánh màu sắc rực rỡ.

Ví dụ 4: “Ráng mỡ gà, ai có nhà thì chống.”

Phân tích: Tục ngữ dân gian, ráng màu vàng như mỡ gà báo hiệu thời tiết xấu sắp đến.

Ví dụ 5: “Đau thì đau, ráng chịu một chút là khỏi thôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, khuyến khích kiên nhẫn chịu đựng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ráng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ráng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cố gắng Bỏ cuộc
Gắng sức Từ bỏ
Nỗ lực Buông xuôi
Cố Đầu hàng
Gắng gỏi Chịu thua
Ra sức Lười biếng

Dịch “Ráng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ráng (hiện tượng) 霞 (Xiá) Glow / Afterglow 焼け (Yake) 노을 (Noeul)
Ráng (cố gắng) 努力 (Nǔlì) Try hard 頑張る (Ganbaru) 힘내다 (Himnaeda)

Kết luận

Ráng là gì? Tóm lại, ráng vừa là hiện tượng thiên nhiên đẹp mắt trên bầu trời, vừa là động từ thể hiện tinh thần nỗ lực, kiên trì của người Việt. Hiểu đúng từ “ráng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.