Đường hướng là gì? 🧭 Ý nghĩa chi tiết
Đường hướng là gì? Đường hướng là phương hướng, con đường hoặc định hướng mà một người, tổ chức hay sự việc theo đuổi để đạt mục tiêu. Đây là từ thường gặp trong các văn bản chính luận, chính trị và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “đường hướng” ngay bên dưới!
Đường hướng nghĩa là gì?
Đường hướng là con đường và hướng đi đã được xác định, chỉ phương châm hoặc định hướng hành động trong một lĩnh vực cụ thể. Đây là danh từ thuộc phong cách ngôn ngữ trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Trong tiếng Việt, từ “đường hướng” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ con đường và hướng đi cụ thể, phương hướng di chuyển.
Nghĩa mở rộng: Chỉ phương châm, chủ trương, định hướng trong công việc, chính trị hoặc cuộc sống. Ví dụ: “đường hướng phát triển”, “đường hướng hoạt động”.
Trong chính trị: Thường dùng để nói về chủ trương, chính sách của một tổ chức, đảng phái hay quốc gia.
Đường hướng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đường hướng” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “đường” (con đường) và “hướng” (phương hướng), tạo thành nghĩa chỉ định hướng, phương châm hành động.
Sử dụng “đường hướng” khi nói về phương châm, chủ trương hoặc định hướng trong các hoạt động có tính chiến lược, lâu dài.
Cách sử dụng “Đường hướng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đường hướng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đường hướng” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ phương hướng, định hướng hành động. Ví dụ: đường hướng phát triển, đường hướng hoạt động, đường hướng chính trị.
Văn viết trang trọng: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, diễn văn. Ví dụ: “Đại hội đã xác định đường hướng mới cho giai đoạn tới.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường hướng”
Từ “đường hướng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty cần xác định đường hướng phát triển rõ ràng trong 5 năm tới.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ chiến lược, kế hoạch dài hạn của doanh nghiệp.
Ví dụ 2: “Đường hướng hoạt động của hội từ thiện là giúp đỡ trẻ em vùng cao.”
Phân tích: Chỉ mục tiêu, phương châm hoạt động của tổ chức.
Ví dụ 3: “Đảng đã đề ra đường hướng đổi mới toàn diện đất nước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ chủ trương lớn.
Ví dụ 4: “Anh ấy vẫn chưa tìm được đường hướng cho sự nghiệp của mình.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ định hướng trong cuộc sống cá nhân.
Ví dụ 5: “Đường hướng giáo dục cần đổi mới để phù hợp thời đại.”
Phân tích: Chỉ phương châm, chính sách trong lĩnh vực giáo dục.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường hướng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đường hướng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đường hướng” với “phương hướng” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Đường hướng” mang tính chiến lược, dài hạn hơn; “phương hướng” có thể dùng linh hoạt hơn trong giao tiếp thông thường.
Trường hợp 2: Dùng “đường hướng” trong văn nói thân mật, gây cảm giác cứng nhắc.
Cách dùng đúng: Trong giao tiếp đời thường nên dùng “hướng đi”, “định hướng” cho tự nhiên hơn.
“Đường hướng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường hướng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phương hướng | Lạc lối |
| Định hướng | Mất phương hướng |
| Hướng đi | Vô định |
| Chủ trương | Lầm đường |
| Phương châm | Mơ hồ |
| Kim chỉ nam | Lung lay |
Kết luận
Đường hướng là gì? Tóm lại, đường hướng là phương hướng, định hướng hành động mang tính chiến lược trong công việc và cuộc sống. Hiểu đúng từ “đường hướng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
