Nhẵn mặt là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhẵn mặt

Nhẵn mặt là gì? Nhẵn mặt là cách nói khẩu ngữ chỉ việc quá quen thuộc với ai đó vì đã gặp nhiều lần, thường mang hàm ý coi thường hoặc tiêu cực. Đây là cụm từ phổ biến trong giao tiếp đời thường của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “nhẵn mặt” trong tiếng Việt nhé!

Nhẵn mặt nghĩa là gì?

Nhẵn mặt là động từ trong khẩu ngữ, nghĩa là quá quen mặt với ai đó vì đã gặp gỡ, tiếp xúc nhiều lần. Cụm từ này thường được dùng với sắc thái tiêu cực, hàm ý coi thường hoặc chỉ sự quen thuộc đến mức nhàm chán.

Trong cuộc sống, từ “nhẵn mặt” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong giao tiếp đời thường: Dùng khi nói về người thường xuyên xuất hiện ở một địa điểm đến mức ai cũng biết mặt. Ví dụ: “Hắn là tên trộm vặt nhẵn mặt ở khu chợ này.”

Trong quan hệ xã hội: Chỉ sự quen biết quá lâu, đến mức không còn ngại ngùng hay khách sáo. Ví dụ: “Hai người nhẵn mặt nhau từ nhỏ, nói chuyện thoải mái lắm.”

Với nghĩa tiêu cực: Thường dùng để chỉ những đối tượng xấu mà mọi người đều biết rõ, như kẻ lừa đảo, người hay gây rối. Ví dụ: “Nhẵn mặt tên lưu manh này rồi, ai mà tin được.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhẵn mặt”

Từ “nhẵn mặt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nhẵn” (trơn, quen lắm) và “mặt” (khuôn mặt). Hình ảnh ẩn dụ ở đây là khuôn mặt được “mài nhẵn” do gặp quá nhiều lần, giống như đồ vật bị mòn nhẵn vì sử dụng thường xuyên.

Sử dụng “nhẵn mặt” khi muốn diễn tả sự quen thuộc quá mức với ai đó, thường trong bối cảnh tiêu cực hoặc thiếu thiện cảm.

Nhẵn mặt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhẵn mặt” được dùng khi nói về người xuất hiện quá thường xuyên ở một nơi; khi chỉ đối tượng xấu mà ai cũng biết; hoặc khi diễn tả sự quen biết lâu năm đến mức không còn xa lạ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhẵn mặt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhẵn mặt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hắn là một tên trộm nhẵn mặt ở khu chợ, ai cũng biết.”

Phân tích: Dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ người có hành vi xấu mà mọi người đều quen mặt và cảnh giác.

Ví dụ 2: “Tôi với anh ấy nhẵn mặt nhau từ thời đi học, giờ gặp lại vẫn thân thiết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, chỉ sự quen biết lâu năm giữa hai người.

Ví dụ 3: “Nhẵn mặt tên lưu manh này rồi, đừng có tin lời hắn.”

Phân tích: Mang hàm ý cảnh báo, người nói đã quá quen với bản chất xấu của đối tượng.

Ví dụ 4: “Khách quen nhẵn mặt ở quán này, bà chủ đều nhớ tên từng người.”

Phân tích: Nghĩa tích cực, chỉ khách hàng thường xuyên đến mức chủ quán nhớ rõ.

Ví dụ 5: “Cái gã đó nhẵn mặt ở đồn công an vì toàn gây rối trật tự.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, chỉ người thường xuyên vi phạm pháp luật đến mức cơ quan chức năng đều biết.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhẵn mặt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhẵn mặt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quen mặt Xa lạ
Biết mặt Lạ mặt
Thân quen Sơ giao
Quen thuộc Mới quen
Rành mặt Chưa biết
Thuộc mặt Vô danh

Dịch “Nhẵn mặt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhẵn mặt 面熟 (Miàn shú) Too familiar / Well-known face 顔なじみ (Kao najimi) 낯익은 (Nat-igeun)

Kết luận

Nhẵn mặt là gì? Tóm lại, nhẵn mặt là cụm từ khẩu ngữ thuần Việt chỉ sự quá quen thuộc với ai đó vì gặp nhiều lần, thường mang sắc thái tiêu cực. Hiểu đúng từ “nhẵn mặt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.