Thông là gì? 🌲 Khái niệm Thông, ý nghĩa

Thông là gì? Thông là từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa: với nghĩa động từ/tính từ, thông nghĩa là nối liền, xuyên suốt, không bị tắc nghẽn hoặc hiểu rõ, chấp thuận; với nghĩa danh từ, thông là loài cây lá kim thân gỗ thuộc họ Pinaceae. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp và văn học Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “thông” nhé!

Thông nghĩa là gì?

Thông là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là động từ/tính từ chỉ sự nối liền, xuyên suốt, không bị cản trở, vừa là danh từ chỉ loài cây lá kim có nhựa thơm.

Với nghĩa động từ và tính từ, “thông” được dùng trong các trường hợp:

Nối liền, xuyên suốt: Chỉ trạng thái không bị tắc, không bị ngăn cách. Ví dụ: “Con đường thông hai làng”, “Hầm có lối thông ra ngoài”.

Hiểu rõ, chấp thuận: Chỉ việc nắm bắt và đồng ý với một vấn đề. Ví dụ: “Bàn kĩ cho thông trước khi làm”, “Thông chính sách”.

Biết, thành thạo: Chỉ sự am hiểu sâu sắc. Ví dụ: “Tinh thông nghiệp vụ”, “Anh ấy thông ba thứ tiếng”.

Với nghĩa danh từ, “thông” chỉ loài cây hạt trần thân thẳng, tán lá hình tháp, có nhựa thơm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông”

Từ “thông” có nguồn gốc từ tiếng Hán (通), mang nghĩa gốc là “thông suốt”, “không bị cản trở”. Đây là từ Hán Việt đã được Việt hóa và sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.

Sử dụng từ “thông” khi muốn diễn đạt sự liên kết, xuyên suốt, sự hiểu biết hoặc khi nhắc đến loài cây lá kim quen thuộc.

Thông sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thông” được dùng khi nói về đường đi không tắc nghẽn, sự hiểu biết thấu đáo, hoặc khi đề cập đến cây thông trong tự nhiên và đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai gian phòng này thông nhau.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nối liền, chỉ hai phòng có lối đi xuyên suốt với nhau.

Ví dụ 2: “Anh ấy tinh thông nghiệp vụ, được cấp trên tin tưởng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thành thạo, am hiểu sâu sắc về công việc.

Ví dụ 3: “Phải thông tư tưởng cho mọi người trước khi triển khai.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa làm cho hiểu rõ, chấp thuận.

Ví dụ 4: “Rừng thông Đà Lạt đẹp mê hồn vào mùa thu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ loài cây lá kim đặc trưng.

Ví dụ 5: “Thợ sửa ống nước đến thông cống giúp gia đình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa làm cho không bị tắc nghẽn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Suốt Tắc
Xuyên Nghẽn
Hiểu
Mù mờ
Thạo Dốt
Hanh Ách tắc

Dịch “Thông” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thông (xuyên suốt) 通 (Tōng) Through / Clear 通る (Tōru) 통하다 (Tonghada)
Thông (cây) 松 (Sōng) Pine 松 (Matsu) 소나무 (Sonamu)

Kết luận

Thông là gì? Tóm lại, thông là từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Việt, vừa chỉ sự xuyên suốt, hiểu biết, vừa là tên loài cây lá kim quen thuộc. Hiểu đúng từ “thông” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.