Thô là gì? 😏 Khái niệm Thô, ý nghĩa rõ ràng
Thô là gì? Thô là tính từ chỉ trạng thái có hình dáng to bè, đường nét thiếu mềm mại, hoặc thiếu tế nhị, không thanh nhã trong cách thể hiện. Từ “thô” còn dùng để mô tả vật chưa qua tinh chế, còn ở trạng thái mộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “thô” trong tiếng Việt nhé!
Thô nghĩa là gì?
Thô là tính từ miêu tả những sự vật có hình dáng to bè ra, đường nét thiếu mềm mại, trông không thích mắt; hoặc chỉ sự thiếu tế nhị, không thanh nhã trong lời nói và hành động. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “thô” mang ba nghĩa chính:
Nghĩa về hình dáng: Chỉ vật có đường nét không gọn gàng, thiếu mềm mại. Ví dụ: “dáng người thô”, “đôi bàn tay thô”.
Nghĩa về cách thể hiện: Chỉ sự thiếu tế nhị, không thanh nhã trong lời nói hoặc hành vi. Từ đây phát sinh các từ ghép như: thô bạo, thô bỉ, thô lỗ, thô tục, thô thiển.
Nghĩa về trạng thái: Chỉ vật chưa qua tinh chế, còn ở dạng mộc, sơ sài. Ví dụ: “dầu thô”, “tơ thô”, “sản phẩm thô”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thô”
Từ “thô” có nguồn gốc Hán Việt, tương ứng với chữ 粗 (thô/thô) trong tiếng Hán, mang nghĩa to lớn, không mịn, thiếu tinh tế. Trong văn học cổ, từ này xuất hiện trong nhiều tác phẩm của các thi nhân như Nguyễn Du.
Sử dụng từ “thô” khi muốn miêu tả hình dáng không thanh thoát, cách cư xử thiếu lịch sự, hoặc vật liệu chưa được gia công tinh xảo.
Thô sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thô” được dùng khi mô tả ngoại hình không thanh mảnh, đánh giá lời nói thiếu tế nhị, hoặc chỉ nguyên liệu chưa qua chế biến trong công nghiệp và đời sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thô”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thô” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy có dáng người thô nhưng tính tình rất hiền lành.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hình dáng, chỉ vóc dáng to bè, không thanh mảnh.
Ví dụ 2: “Câu văn còn thô, cần được trau chuốt thêm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thiếu tinh tế, chưa được gọt giũa kỹ lưỡng.
Ví dụ 3: “Giá dầu thô tăng mạnh trong tuần qua.”
Phân tích: “Dầu thô” chỉ dầu mỏ chưa qua tinh chế, còn ở trạng thái nguyên khai.
Ví dụ 4: “Lời nói của anh ta quá thô, khiến mọi người khó chịu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thiếu tế nhị, không thanh nhã trong giao tiếp.
Ví dụ 5: “Đây là sản phẩm thô sơ, cần được hoàn thiện thêm.”
Phân tích: “Thô sơ” chỉ trạng thái đơn giản, chưa được phát triển hoàn chỉnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thô”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cục mịch | Tinh tế |
| Thô kệch | Thanh nhã |
| Gồ ghề | Mịn màng |
| Thô ráp | Trau chuốt |
| Vụng về | Khéo léo |
| Sơ sài | Tinh xảo |
Dịch “Thô” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thô | 粗 (Cū) | Rough / Crude / Coarse | 粗い (Arai) | 거친 (Geochin) |
Kết luận
Thô là gì? Tóm lại, thô là tính từ chỉ trạng thái thiếu mềm mại về hình dáng, thiếu tế nhị trong cách thể hiện, hoặc chưa qua tinh chế. Hiểu đúng từ “thô” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
