Danh lam thắng cảnh là gì? 🏞️ Nghĩa ĐLTC
Danh lam thắng cảnh là gì? Danh lam thắng cảnh là cảnh quan thiên nhiên hoặc địa điểm có sự kết hợp giữa cảnh quan thiên nhiên với công trình kiến trúc có giá trị lịch sử, thẩm mỹ, khoa học. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong du lịch và văn hóa Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tiêu chí công nhận và những danh lam thắng cảnh nổi tiếng nhé!
Danh lam thắng cảnh nghĩa là gì?
Danh lam thắng cảnh là cụm từ Hán-Việt, trong đó “danh” là tiếng tăm, “lam” là chùa, “thắng” là đẹp, “cảnh” là phong cảnh. Nghĩa đen là ngôi chùa nổi tiếng có cảnh đẹp, nghĩa rộng là nơi cảnh đẹp có tiếng.
Theo Luật Di sản văn hóa 2001, danh lam thắng cảnh được định nghĩa là cảnh quan thiên nhiên hoặc địa điểm có sự kết hợp giữa cảnh quan thiên nhiên với công trình kiến trúc có giá trị lịch sử, thẩm mỹ, khoa học.
Trong du lịch hiện đại, danh lam thắng cảnh được hiểu rộng hơn, bao gồm cả cảnh quan thiên nhiên đặc sắc, công trình văn hóa hoặc sự kết hợp của cả hai. Đây là những địa điểm tham quan thu hút du khách trong và ngoài nước.
Nguồn gốc và xuất xứ của Danh lam thắng cảnh
Danh lam thắng cảnh có nguồn gốc từ tiếng Hán, ban đầu dùng để chỉ những ngôi chùa nổi tiếng có phong cảnh đẹp. Theo thời gian, nghĩa được mở rộng để chỉ tất cả các địa danh có cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp hoặc công trình kiến trúc có giá trị.
Sử dụng danh lam thắng cảnh khi nói về những địa điểm du lịch nổi tiếng, di sản thiên nhiên, công trình văn hóa có giá trị thẩm mỹ và lịch sử.
Danh lam thắng cảnh sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ danh lam thắng cảnh được dùng khi giới thiệu địa điểm du lịch, di sản văn hóa, hoặc trong văn bản pháp luật về bảo tồn di tích và phát triển du lịch.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Danh lam thắng cảnh
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ danh lam thắng cảnh trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vịnh Hạ Long là danh lam thắng cảnh nổi tiếng nhất Việt Nam, được UNESCO công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới.”
Phân tích: Dùng để giới thiệu một địa điểm du lịch có giá trị thiên nhiên được quốc tế công nhận.
Ví dụ 2: “Việt Nam có nhiều danh lam thắng cảnh thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.”
Phân tích: Nói chung về các địa điểm du lịch nổi tiếng của đất nước.
Ví dụ 3: “Cố đô Huế là danh lam thắng cảnh kết hợp giữa kiến trúc cung đình và cảnh quan sông Hương.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự kết hợp giữa công trình kiến trúc và thiên nhiên.
Ví dụ 4: “Chính phủ ban hành nhiều chính sách bảo tồn các danh lam thắng cảnh quốc gia.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật về bảo vệ di sản.
Ví dụ 5: “Quần thể danh thắng Tràng An là danh lam thắng cảnh đầu tiên của Việt Nam được công nhận là Di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới.”
Phân tích: Giới thiệu địa danh có giá trị kép về văn hóa lẫn thiên nhiên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Danh lam thắng cảnh
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với danh lam thắng cảnh:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phong cảnh hữu tình | Vùng đất hoang vu |
| Thắng cảnh | Nơi hẻo lánh |
| Cảnh đẹp nổi tiếng | Địa điểm vô danh |
| Di sản thiên nhiên | Vùng đất cằn cỗi |
| Kỳ quan | Nơi bình thường |
| Danh thắng | Chốn hoang sơ |
Dịch Danh lam thắng cảnh sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Danh lam thắng cảnh | 名勝古蹟 (Míngshèng gǔjī) | Scenic spot / Tourist attraction | 名勝 (Meishō) | 명승지 (Myeongseungji) |
Kết luận
Danh lam thắng cảnh là gì? Tóm lại, đây là cụm từ chỉ những cảnh quan thiên nhiên hoặc công trình kiến trúc có giá trị lịch sử, thẩm mỹ, khoa học. Việt Nam tự hào sở hữu nhiều danh lam thắng cảnh được thế giới công nhận và ngưỡng mộ.
