Thò là gì? 😏 Nghĩa Thò trong cuộc sống

Thò là gì? Thò là động từ chỉ hành động đưa một phần cơ thể hoặc vật gì đó ra khỏi chỗ kín, chỗ ẩn một cách nhanh hoặc lén lút. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và các ví dụ minh họa cho từ “thò” ngay bên dưới!

Thò nghĩa là gì?

Thò là động từ diễn tả hành động đưa một bộ phận cơ thể hoặc đồ vật ra khỏi nơi che khuất, thường mang tính nhanh, bất ngờ hoặc lén lút. Đây là từ thuần Việt, thuộc nhóm động từ chỉ hành động.

Trong tiếng Việt, từ “thò” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Đưa ra khỏi chỗ kín, chỗ che khuất. Ví dụ: thò đầu ra cửa sổ, thò tay vào túi.

Nghĩa mở rộng: Chỉ hành động xuất hiện bất ngờ, lấp ló. Ví dụ: “Mặt trời thò ra sau đám mây.”

Trong giao tiếp thân mật: Từ “thò” thường dùng trong văn nói, mang sắc thái gần gũi, đôi khi hài hước.

Thò có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thò” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả hành động đưa ra, ló ra một cách nhanh hoặc lén lút.

Sử dụng “thò” khi muốn diễn tả hành động đưa một phần cơ thể hoặc vật ra khỏi chỗ khuất, thường trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.

Cách sử dụng “Thò”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thò” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thò” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động đưa ra khỏi chỗ kín. Ví dụ: thò đầu, thò tay, thò chân.

Kết hợp với từ khác: Thò ra, thò vào, thò lò (ló ra một phần).

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thò”

Từ “thò” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống đời sống:

Ví dụ 1: “Em bé thò đầu ra cửa sổ nhìn xe cứu hỏa.”

Phân tích: Diễn tả hành động đưa đầu ra khỏi khung cửa để quan sát.

Ví dụ 2: “Anh ấy thò tay vào túi lấy điện thoại.”

Phân tích: Hành động đưa tay vào chỗ kín để tìm đồ vật.

Ví dụ 3: “Con mèo thò đầu ra từ gầm giường.”

Phân tích: Miêu tả sự xuất hiện lén lút, bất ngờ.

Ví dụ 4: “Nắng thò ra sau đám mây đen.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự xuất hiện từ từ, ló ra.

Ví dụ 5: “Đừng có thò mặt ra ngoài khi trời mưa.”

Phân tích: Dùng trong văn nói thân mật, mang tính nhắc nhở.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thò”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thò” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thò” với “thọ” (sống lâu) do phát âm gần giống.

Cách dùng đúng: “Thò tay ra” (không phải “thọ tay ra”).

Trường hợp 2: Dùng “thò” trong văn viết trang trọng.

Cách dùng đúng: Thay bằng “đưa ra”, “ló ra” trong văn bản chính thức.

“Thò”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thò”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rụt
Đưa ra Thu vào
Nhô ra Giấu
Chìa ra Ẩn
Lấp ló Che khuất
Thập thò Nấp

Kết luận

Thò là gì? Tóm lại, thò là động từ chỉ hành động đưa ra khỏi chỗ kín, mang sắc thái thân mật trong giao tiếp tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.