Thiết bị ngoại vi là gì? 🖥️ Nghĩa

Thiết bị ngoại vi là gì? Thiết bị ngoại vi là các phần cứng được kết nối với máy tính để mở rộng chức năng nhập, xuất hoặc lưu trữ dữ liệu. Đây là thành phần không thể thiếu giúp người dùng tương tác hiệu quả với máy tính. Cùng tìm hiểu phân loại, ví dụ và cách sử dụng thiết bị ngoại vi ngay bên dưới!

Thiết bị ngoại vi là gì?

Thiết bị ngoại vi là các phần cứng bên ngoài được kết nối với máy tính chủ (CPU) nhằm hỗ trợ nhập liệu, xuất dữ liệu hoặc lưu trữ thông tin. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Trong tiếng Việt, “thiết bị ngoại vi” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ các phần cứng không thuộc bộ xử lý trung tâm nhưng kết nối để mở rộng khả năng của máy tính.

Trong công nghệ: Bao gồm thiết bị nhập (bàn phím, chuột), thiết bị xuất (màn hình, máy in) và thiết bị lưu trữ (ổ cứng ngoài, USB).

Trong đời sống: Người dùng thường gọi chung là “phụ kiện máy tính” để chỉ các thiết bị ngoại vi phổ biến.

Thiết bị ngoại vi có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “thiết bị ngoại vi” xuất phát từ tiếng Anh “peripheral device”, ra đời cùng sự phát triển của ngành máy tính từ giữa thế kỷ 20. Khi máy tính cần giao tiếp với người dùng, các thiết bị hỗ trợ nhập/xuất dữ liệu được phát triển.

Sử dụng “thiết bị ngoại vi” khi nói về các phần cứng kết nối bên ngoài máy tính.

Cách sử dụng “Thiết bị ngoại vi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “thiết bị ngoại vi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thiết bị ngoại vi” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ các phần cứng kết nối với máy tính. Ví dụ: chuột, bàn phím, máy in, webcam.

Tính từ ghép: Mô tả đặc điểm của thiết bị. Ví dụ: cổng ngoại vi, kết nối ngoại vi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiết bị ngoại vi”

Cụm từ “thiết bị ngoại vi” được dùng phổ biến trong môi trường công nghệ và văn phòng:

Ví dụ 1: “Máy tính này cần thêm thiết bị ngoại vi để hoạt động đầy đủ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ các phần cứng cần kết nối thêm.

Ví dụ 2: “Chuột và bàn phím là hai thiết bị ngoại vi cơ bản nhất.”

Phân tích: Liệt kê ví dụ cụ thể về thiết bị nhập liệu.

Ví dụ 3: “Công ty vừa mua thêm thiết bị ngoại vi cho phòng họp.”

Phân tích: Ngữ cảnh văn phòng, có thể chỉ webcam, loa, micro.

Ví dụ 4: “Máy in laser là thiết bị ngoại vi xuất dữ liệu phổ biến.”

Phân tích: Phân loại theo chức năng xuất thông tin.

Ví dụ 5: “USB là thiết bị ngoại vi lưu trữ di động tiện lợi.”

Phân tích: Phân loại theo chức năng lưu trữ dữ liệu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thiết bị ngoại vi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “thiết bị ngoại vi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn thiết bị ngoại vi với linh kiện bên trong máy tính (RAM, CPU).

Cách dùng đúng: Thiết bị ngoại vi chỉ các phần cứng kết nối bên ngoài, không phải linh kiện lắp trong case.

Trường hợp 2: Gọi màn hình máy tính để bàn không phải thiết bị ngoại vi.

Cách dùng đúng: Màn hình là thiết bị ngoại vi xuất vì kết nối riêng với CPU.

“Thiết bị ngoại vi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiết bị ngoại vi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phụ kiện máy tính Linh kiện nội bộ
Thiết bị đầu cuối Bộ xử lý trung tâm
Thiết bị I/O Mainboard
Peripheral CPU
Thiết bị kết nối ngoài RAM
Phần cứng mở rộng Card đồ họa gắn trong

Kết luận

Thiết bị ngoại vi là gì? Tóm lại, thiết bị ngoại vi là các phần cứng kết nối bên ngoài máy tính để nhập, xuất hoặc lưu trữ dữ liệu. Hiểu đúng “thiết bị ngoại vi” giúp bạn sử dụng công nghệ hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.