Thiếp là gì? 😏 Nghĩa Thiếp trong cuộc sống

Thiếp là gì? Thiếp là từ Hán Việt có nhiều nghĩa: tấm giấy nhỏ dùng để mời khách, báo tin; vợ lẽ trong xã hội phong kiến; hoặc động từ chỉ trạng thái mê man, ngủ say. Đây là từ ngữ quen thuộc trong văn học cổ điển và đời sống người Việt. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thiếp” nhé!

Thiếp nghĩa là gì?

Thiếp là mảnh giấy nhỏ có viết chữ dùng để mời khách, báo tin hoặc ghi tên người gửi; đồng thời cũng chỉ vợ lẽ thời phong kiến hoặc trạng thái mê man, ngủ say. Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh sử dụng.

Nghĩa 1 – Tấm giấy nhỏ: Thiếp là mảnh giấy được thiết kế trang trọng, dùng để gửi lời mời, chúc mừng hoặc giới thiệu bản thân. Ví dụ: danh thiếp, thiếp mời, thiếp chúc Tết, thiếp cưới.

Nghĩa 2 – Vợ lẽ: Trong xã hội phong kiến, thiếp chỉ người phụ nữ làm vợ lẽ, nàng hầu trong các gia đình giàu sang. Thành ngữ “năm thê bảy thiếp” phản ánh chế độ đa thê thời xưa.

Nghĩa 3 – Đại từ xưng hô: Người phụ nữ thời xưa dùng từ “thiếp” để tự xưng khiêm nhường với chồng hoặc người đàn ông. Ví dụ trong Truyện Kiều: “Chàng đi, thiếp cũng quyết lòng xin đi.”

Nghĩa 4 – Trạng thái mê man: Thiếp còn là động từ/tính từ chỉ trạng thái mê hẳn, mất tri giác, ngủ say vì quá mệt mỏi.

Nguồn gốc và xuất xứ của Thiếp

Từ “thiếp” có nguồn gốc Hán Việt, với nhiều chữ Hán khác nhau tương ứng với các nghĩa: 帖 (tấm giấy), 妾 (vợ lẽ), 貼 (dán, yên ổn).

Sử dụng từ “thiếp” khi nói về tấm thiệp mời, danh thiếp; khi đề cập đến vợ lẽ thời phong kiến; hoặc khi miêu tả trạng thái ngủ say, mê man.

Thiếp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thiếp” được dùng trong văn học cổ điển, giao tiếp trang trọng khi gửi thiệp mời, hoặc miêu tả trạng thái mệt mỏi thiếp đi. Ngày nay thường viết là “thiệp” khi chỉ tấm giấy mời.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Thiếp

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiếp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hãy đưa cánh thiếp trước cầm làm tin.” (Nguyễn Du)

Phân tích: “Thiếp” ở đây chỉ tấm giấy nhỏ dùng làm vật tin, minh chứng cho lời hẹn ước.

Ví dụ 2: “Chàng đi, thiếp cũng quyết lòng xin đi.” (Truyện Kiều)

Phân tích: “Thiếp” là đại từ nhân xưng, cách người phụ nữ tự xưng khiêm nhường với chồng.

Ví dụ 3: “Năm thê bảy thiếp” là thành ngữ phổ biến thời xưa.

Phân tích: “Thiếp” chỉ vợ lẽ, nàng hầu trong chế độ đa thê phong kiến.

Ví dụ 4: “Mệt quá, thiếp đi lúc nào không hay.”

Phân tích: “Thiếp đi” là động từ chỉ trạng thái ngủ say, mê man vì kiệt sức.

Ví dụ 5: “Gửi thiếp mời dự đám cưới cho bạn bè.”

Phân tích: Thiếp (hay thiệp) chỉ tấm giấy mời trang trọng trong các sự kiện quan trọng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Thiếp

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiếp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiệp (tấm giấy mời) Tỉnh (trạng thái)
Thẻ, danh thiếp Thê (vợ cả)
Nàng hầu, vợ lẽ Chính thất
Lịm, mê man Tỉnh táo
Tiểu thiếp Phu nhân

Dịch Thiếp sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiếp (tấm giấy) 帖 (Tiē) Card カード (Kādo) 카드 (Kadeu)
Thiếp (vợ lẽ) 妾 (Qiè) Concubine 妾 (Mekake) 첩 (Cheop)

Kết luận

Thiếp là gì? Tóm lại, thiếp là từ Hán Việt đa nghĩa, có thể chỉ tấm giấy mời, vợ lẽ thời phong kiến, đại từ xưng hô khiêm nhường hoặc trạng thái mê man ngủ say.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.