Thất phu là gì? 👨 Ý nghĩa Thất phu chi tiết

Thất phu là gì? Thất phu là từ Hán Việt chỉ người đàn ông bình thường, không có địa vị hay học thức, hoặc chỉ kẻ thô lỗ, nông cạn. Đây là khái niệm xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển và triết học phương Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng từ “thất phu” ngay bên dưới!

Thất phu nghĩa là gì?

Thất phu là từ Hán Việt, trong đó “thất” nghĩa là mất, không có; “phu” nghĩa là người đàn ông. Thất phu chỉ người đàn ông tầm thường, không có tài năng hay địa vị xã hội. Đây là danh từ thường dùng trong văn chương và ngữ cảnh trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “thất phu” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Người đàn ông bình dân, không có chức tước, học vấn. Trong xã hội phong kiến, thất phu là tầng lớp thấp nhất.

Nghĩa mở rộng: Kẻ thô lỗ, nông cạn, chỉ biết dùng sức mạnh mà không có mưu trí. Ví dụ: “Thất phu chi dũng” (cái dũng của kẻ thất phu).

Trong văn hóa: Câu nói nổi tiếng “Quốc gia hưng vong, thất phu hữu trách” nghĩa là nước nhà hưng thịnh hay suy vong, người dân thường cũng có trách nhiệm.

Thất phu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thất phu” có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các kinh điển Nho giáo và sử sách Trung Hoa. Khái niệm này du nhập vào Việt Nam theo dòng văn hóa Hán học, được sử dụng phổ biến trong văn chương và triết học.

Sử dụng “thất phu” khi nói về người bình dân hoặc phê phán kẻ thô lỗ, thiếu hiểu biết.

Cách sử dụng “Thất phu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất phu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thất phu” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học cổ điển, bài nghị luận, diễn văn mang tính trang trọng. Ví dụ: luận về trách nhiệm công dân, phân tích nhân vật lịch sử.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc khi trích dẫn câu nói cổ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất phu”

Từ “thất phu” được dùng trong nhiều ngữ cảnh văn học và đời sống:

Ví dụ 1: “Quốc gia hưng vong, thất phu hữu trách.”

Phân tích: Thất phu chỉ người dân thường, nhấn mạnh trách nhiệm của mọi công dân với đất nước.

Ví dụ 2: “Đó chỉ là thất phu chi dũng, không đáng để ý.”

Phân tích: Chỉ sự dũng cảm mù quáng, liều lĩnh mà thiếu mưu trí.

Ví dụ 3: “Dù là thất phu, ông vẫn dám đứng lên chống lại cường quyền.”

Phân tích: Thất phu chỉ người bình dân không có quyền lực nhưng có khí phách.

Ví dụ 4: “Kẻ thất phu chỉ biết dùng nắm đấm, người quân tử dùng lý lẽ.”

Phân tích: Dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ người thô lỗ, thiếu học thức.

Ví dụ 5: “Thân là thất phu mà chí ở bốn phương.”

Phân tích: Thất phu chỉ xuất thân bình thường nhưng có hoài bão lớn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thất phu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thất phu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “thất phu” để chỉ phụ nữ.

Cách dùng đúng: “Thất phu” chỉ dùng cho nam giới. Với nữ giới, có thể dùng “thất phụ” hoặc từ khác phù hợp.

Trường hợp 2: Nhầm “thất phu” với “trượng phu” (người đàn ông có khí phách).

Cách dùng đúng: “Thất phu” mang nghĩa bình dân hoặc tiêu cực; “trượng phu” mang nghĩa tích cực, ca ngợi.

“Thất phu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất phu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thường dân Quân tử
Bách tính Trượng phu
Dân đen Hiền sĩ
Kẻ hèn Anh hùng
Người phàm Quý tộc
Kẻ thô lỗ Người trí thức

Kết luận

Thất phu là gì? Tóm lại, thất phu là từ Hán Việt chỉ người đàn ông bình thường hoặc kẻ thô lỗ, nông cạn. Hiểu đúng từ “thất phu” giúp bạn nắm vững ngữ nghĩa trong văn học cổ điển và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.