Than béo là gì? 🔥 Khái niệm Than béo, ý nghĩa
Than béo là gì? Than béo là loại than đá có hàm lượng chất bốc cao, độ kết dính tốt, thường dùng trong luyện kim và sản xuất than cốc. Đây là nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp nặng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách phân biệt than béo với các loại than khác ngay bên dưới!
Than béo nghĩa là gì?
Than béo là loại than đá thuộc nhóm than bitum, có hàm lượng chất bốc từ 26-40%, độ kết dính cao và khả năng sinh nhiệt lớn. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực khai khoáng và luyện kim.
Trong tiếng Việt, từ “than béo” có các cách hiểu:
Nghĩa chuyên ngành: Chỉ loại than đá có độ dẻo cao, khi nung nóng sẽ mềm ra và kết dính lại, phù hợp để sản xuất than cốc phục vụ luyện gang thép.
Nghĩa mở rộng: Dùng để phân biệt với than gầy (ít chất bốc), than mỡ (chất bốc trung bình) trong hệ thống phân loại than công nghiệp.
Trong đời sống: Than béo ít được dùng làm chất đốt sinh hoạt vì giá thành cao và chủ yếu phục vụ công nghiệp.
Than béo có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “than béo” xuất phát từ đặc tính vật lý của loại than này – khi nung nóng sẽ “phình” ra như chất béo và có độ kết dính cao. Than béo hình thành từ thực vật bị chôn vùi hàng triệu năm dưới áp suất và nhiệt độ cao.
Sử dụng “than béo” khi nói về nguyên liệu luyện kim, sản xuất than cốc hoặc phân loại các loại than đá công nghiệp.
Cách sử dụng “Than béo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “than béo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Than béo” trong tiếng Việt
Văn viết chuyên ngành: Dùng trong báo cáo kỹ thuật, tài liệu khai khoáng, hợp đồng mua bán than. Ví dụ: than béo Quảng Ninh, than béo nhập khẩu.
Văn nói thông dụng: Dùng khi trao đổi về các loại than trong công nghiệp hoặc so sánh chất lượng than.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Than béo”
Từ “than béo” được dùng phổ biến trong ngành công nghiệp và khai khoáng:
Ví dụ 1: “Nhà máy luyện thép cần nhập thêm than béo để sản xuất than cốc.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ nguyên liệu công nghiệp.
Ví dụ 2: “Than béo Quảng Ninh có chất lượng tốt, được nhiều doanh nghiệp ưa chuộng.”
Phân tích: Chỉ loại than theo vùng khai thác.
Ví dụ 3: “Giá than béo năm nay tăng 15% so với cùng kỳ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại.
Ví dụ 4: “Tỷ lệ pha trộn than béo và than gầy cần đúng tiêu chuẩn để đảm bảo chất lượng cốc.”
Phân tích: Dùng trong kỹ thuật sản xuất than cốc.
Ví dụ 5: “Mỏ than này chủ yếu khai thác than béo phục vụ xuất khẩu.”
Phân tích: Chỉ loại sản phẩm khai khoáng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Than béo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “than béo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn than béo với than mỡ – đây là hai loại than khác nhau về hàm lượng chất bốc.
Cách dùng đúng: Than béo có chất bốc 26-40%, than mỡ có chất bốc 18-26%.
Trường hợp 2: Dùng than béo để chỉ than đốt sinh hoạt thông thường.
Cách dùng đúng: Than béo chủ yếu dùng trong công nghiệp luyện kim, không phải than đốt gia dụng.
“Than béo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “than béo”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Than bitum | Than gầy |
| Than cốc hóa | Than antraxit |
| Than công nghiệp | Than bùn |
| Than kết dính | Than non |
| Than luyện kim | Than củi |
| Than chất bốc cao | Than chất bốc thấp |
Kết luận
Than béo là gì? Tóm lại, than béo là loại than đá có độ kết dính cao, chất bốc lớn, chủ yếu dùng trong luyện kim và sản xuất than cốc. Hiểu đúng về “than béo” giúp bạn phân biệt chính xác các loại than công nghiệp.
