Tham biện là gì? 📋 Nghĩa Tham biện, giải thích đầy đủ

Tham biện là gì? Tham biện là chức danh công chức cao cấp trong bộ máy hành chính thời Pháp thuộc tại Việt Nam, đặc biệt ở Nam Kỳ, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành một đơn vị hành chính cấp tỉnh hoặc tiểu khu. Đây là thuật ngữ lịch sử quan trọng gắn liền với giai đoạn thuộc địa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và ý nghĩa của từ “tham biện” trong lịch sử Việt Nam nhé!

Tham biện nghĩa là gì?

Tham biện là viên quan cai trị người Pháp hoặc công chức cao cấp trong hệ thống hành chính thuộc địa, có nhiệm vụ quản lý, điều hành và chỉ đạo công việc hành chính tại một khu vực nhất định. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong thời kỳ Pháp thuộc (1884-1945).

Trong hệ thống hành chính Nam Kỳ, tham biện có những đặc điểm sau:

Về vị trí trong bộ máy: Tham biện nằm dưới quyền Giám đốc Nha Nội chính, chịu trách nhiệm chỉ đạo đội lính cơ trong khu vực quản lý. Mỗi tỉnh tại Nam Kỳ đều có một Sở Tham biện để phụ tá cho chủ tỉnh.

Về chức năng: Tham biện tương đương với chức “administrateur” trong tiếng Pháp, là viên quan cai trị người Pháp đứng đầu tiểu khu hành chính (sau năm 1900 gọi là tỉnh).

Nguồn gốc và xuất xứ của Tham biện

Từ “tham biện” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tham” (參) nghĩa là tham gia, dự vào và “biện” (辦) nghĩa là lo liệu, làm việc. Kết hợp lại, “tham biện” mang nghĩa là người tham gia lo liệu, xử lý công việc hành chính.

Sử dụng từ tham biện khi nói về chức danh quan chức thời Pháp thuộc, nghiên cứu lịch sử hành chính Việt Nam hoặc khi đọc các tài liệu lịch sử về giai đoạn thuộc địa.

Tham biện sử dụng trong trường hợp nào?

Từ tham biện được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nghiên cứu về bộ máy hành chính thời Pháp thuộc, hoặc khi đọc các văn bản, tài liệu lưu trữ từ giai đoạn 1858-1945 tại Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Tham biện

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ tham biện trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sở Tham biện tỉnh Gia Định là cơ quan hành chính quan trọng thời Pháp thuộc.”

Phân tích: Chỉ cơ quan hành chính do tham biện đứng đầu tại một tỉnh cụ thể ở Nam Kỳ.

Ví dụ 2: “Viên tham biện người Pháp chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ tiểu khu.”

Phân tích: Mô tả vai trò và quyền hạn của tham biện trong hệ thống hành chính thuộc địa.

Ví dụ 3: “Dưới quyền Giám đốc Nha Nội chính là các tham biện phụ trách từng khu vực.”

Phân tích: Thể hiện vị trí của tham biện trong cấu trúc phân cấp hành chính.

Ví dụ 4: “Hội đồng hàng tỉnh phụ tá cho tham biện trong việc quản lý địa phương.”

Phân tích: Cho thấy mối quan hệ giữa tham biện và các cơ quan tư vấn.

Ví dụ 5: “Chức tham biện là bước đệm cho nhiều quan chức Pháp thăng tiến trong hệ thống thuộc địa.”

Phân tích: Đề cập đến con đường công danh của viên chức Pháp tại Đông Dương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Tham biện

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với tham biện:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quan cai trị Thường dân
Administrateur Thuộc hạ
Chủ tỉnh Bình dân
Viên chức thuộc địa Nông dân
Quan đầu tỉnh Lính cơ

Dịch Tham biện sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tham biện 參辦 (Cān bàn) Administrator / Colonial Officer 参弁 (Sanben) 참판 (Champan)

Kết luận

Tham biện là gì? Tóm lại, tham biện là chức danh quan chức cao cấp trong bộ máy hành chính thời Pháp thuộc tại Việt Nam. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp nghiên cứu lịch sử hành chính Việt Nam một cách chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.