Đoàn trưởng là gì? 👥 Ý nghĩa chi tiết

Đoàn trưởng là gì? Đoàn trưởng là người đứng đầu, chịu trách nhiệm lãnh đạo và điều hành hoạt động của một đoàn. Đây là chức danh phổ biến trong các đoàn công tác, đoàn đại biểu, đoàn thể thao hay đoàn văn nghệ. Cùng tìm hiểu vai trò, cách sử dụng từ này đúng chuẩn tiếng Việt ngay bên dưới!

Đoàn trưởng nghĩa là gì?

Đoàn trưởng là người giữ vị trí cao nhất trong một đoàn, có nhiệm vụ lãnh đạo, điều phối và chịu trách nhiệm chung về mọi hoạt động của đoàn. Đây là danh từ chỉ chức vụ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “đoàn trưởng” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa chính: Người đứng đầu một đoàn người đi làm nhiệm vụ. Ví dụ: đoàn trưởng đoàn công tác, đoàn trưởng đoàn thanh tra.

Trong thể thao: Người phụ trách đoàn vận động viên thi đấu. Ví dụ: đoàn trưởng đoàn thể thao Việt Nam tại SEA Games.

Trong văn hóa – nghệ thuật: Người quản lý đoàn biểu diễn. Ví dụ: đoàn trưởng đoàn ca múa nhạc.

Đoàn trưởng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đoàn trưởng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đoàn” (團) nghĩa là nhóm người tập hợp lại, “trưởng” (長) nghĩa là người đứng đầu.

Sử dụng “đoàn trưởng” khi nói về người lãnh đạo một nhóm người được tổ chức để thực hiện nhiệm vụ cụ thể.

Cách sử dụng “Đoàn trưởng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đoàn trưởng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đoàn trưởng” trong tiếng Việt

Văn viết: Dùng trong văn bản hành chính, báo cáo, tin tức. Ví dụ: “Đoàn trưởng đoàn công tác đã ký biên bản làm việc.”

Văn nói: Dùng để xưng hô hoặc giới thiệu. Ví dụ: “Mời đoàn trưởng phát biểu.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đoàn trưởng”

Từ “đoàn trưởng” được dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

Ví dụ 1: “Đoàn trưởng đoàn thanh tra đã công bố kết luận.”

Phân tích: Chỉ người đứng đầu đoàn thanh tra trong cơ quan nhà nước.

Ví dụ 2: “Anh ấy được bổ nhiệm làm đoàn trưởng đoàn thể thao dự ASIAD.”

Phân tích: Chỉ người phụ trách đoàn vận động viên thi đấu quốc tế.

Ví dụ 3: “Đoàn trưởng đoàn văn công đã lên kế hoạch lưu diễn.”

Phân tích: Chỉ người quản lý đoàn biểu diễn nghệ thuật.

Ví dụ 4: “Với vai trò đoàn trưởng, ông chịu trách nhiệm toàn bộ chuyến đi.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của người đứng đầu đoàn công tác.

Ví dụ 5: “Đoàn trưởng đoàn đại biểu Quốc hội đã tiếp xúc cử tri.”

Phân tích: Chỉ người dẫn đầu đoàn đại biểu trong hoạt động chính trị.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đoàn trưởng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đoàn trưởng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đoàn trưởng” với “đội trưởng”.

Cách dùng đúng: “Đoàn trưởng” chỉ người đứng đầu đoàn (nhóm lớn, có tổ chức); “đội trưởng” chỉ người đứng đầu đội (nhóm nhỏ hơn).

Trường hợp 2: Viết sai thành “đoàn trường” hoặc “đoàn chưởng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đoàn trưởng” với dấu hỏi ở chữ “trưởng”.

“Đoàn trưởng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đoàn trưởng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trưởng đoàn Đoàn viên
Người đứng đầu Thành viên
Lãnh đạo đoàn Đoàn phó
Chỉ huy đoàn Nhân viên
Người phụ trách Cấp dưới
Thủ lĩnh đoàn Người theo sau

Kết luận

Đoàn trưởng là gì? Tóm lại, đoàn trưởng là người đứng đầu và chịu trách nhiệm lãnh đạo một đoàn. Hiểu đúng từ “đoàn trưởng” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.