Dầy cộp là gì? 📐 Nghĩa, giải thích Dầy cộp

Dầy cộp là gì? Dầy cộp là từ láy tiếng Việt dùng để miêu tả vật có độ dày đáng kể, thường chỉ sách vở, tài liệu hoặc đồ vật có nhiều lớp chồng chất. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh, gợi hình ảnh vật thể cồng kềnh, nặng nề. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “dầy cộp” trong tiếng Việt nhé!

Dầy cộp nghĩa là gì?

Dầy cộp là từ láy tượng hình, diễn tả vật có độ dày lớn, nhiều lớp chồng lên nhau, tạo cảm giác nặng nề, cồng kềnh. Đây là cách nói dân gian phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “dầy cộp” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:

Trong học tập: Chỉ sách giáo khoa, tài liệu, luận văn có số trang lớn. Ví dụ: “Cuốn từ điển dầy cộp nặng cả ký.”

Trong đời thường: Miêu tả đồ vật có nhiều lớp như chăn bông, áo khoác mùa đông, hoặc xấp giấy tờ. Từ này nhấn mạnh độ dày vượt mức bình thường.

Trong giao tiếp: Đôi khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ khối lượng công việc lớn: “Hồ sơ dầy cộp chất đống trên bàn.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dầy cộp”

Từ “dầy cộp” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng láy tăng cấp của từ “dầy” (hoặc “dày”). Phần “cộp” là âm láy mô phỏng, tạo hiệu ứng nhấn mạnh độ dày đáng kể của vật.

Sử dụng “dầy cộp” khi muốn miêu tả vật có độ dày lớn hơn bình thường, thường mang sắc thái hơi ngạc nhiên hoặc ấn tượng về kích thước.

Dầy cộp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dầy cộp” được dùng khi miêu tả sách vở nhiều trang, chồng giấy tờ cao, áo quần nhiều lớp, hoặc bất kỳ vật thể nào có độ dày đáng chú ý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dầy cộp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dầy cộp” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Cuốn tiểu thuyết dầy cộp gần 800 trang khiến tôi đọc mất cả tuần.”

Phân tích: Nhấn mạnh số trang lớn, gợi cảm giác sách rất đồ sộ.

Ví dụ 2: “Mùa đông bà nội đắp chăn bông dầy cộp cho ấm.”

Phân tích: Miêu tả chăn có nhiều lớp bông, rất dày và giữ nhiệt tốt.

Ví dụ 3: “Xấp hồ sơ dầy cộp trên bàn chờ giám đốc ký duyệt.”

Phân tích: Chỉ lượng giấy tờ nhiều, chồng chất thành đống cao.

Ví dụ 4: “Cậu bé ôm cặp sách dầy cộp đi học thêm mỗi tối.”

Phân tích: Gợi hình ảnh học sinh mang nhiều sách vở nặng nề.

Ví dụ 5: “Bánh chưng nhà bà gói dầy cộp, ăn no căng bụng.”

Phân tích: Miêu tả bánh có lớp nếp dày, nhân nhiều, kích thước lớn hơn thông thường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dầy cộp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dầy cộp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dày cộm Mỏng dính
Dày đặc Mỏng tang
Cồng kềnh Mỏng manh
Đồ sộ Lép kẹp
Nặng nề Nhẹ tênh
Chồng chất Thưa thớt

Dịch “Dầy cộp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dầy cộp 厚厚的 (Hòu hòu de) Very thick 分厚い (Buatsui) 두툼한 (Dutumhan)

Kết luận

Dầy cộp là gì? Tóm lại, dầy cộp là từ láy thuần Việt miêu tả vật có độ dày lớn, thường dùng cho sách vở, tài liệu hoặc đồ vật nhiều lớp. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.