Hành quân là gì? ⚔️ Nghĩa và giải thích Hành quân

Hành quân là gì? Hành quân là hoạt động di chuyển có tổ chức của đơn vị quân đội từ nơi này đến nơi khác theo đội hình nhằm mục đích nhất định. Đây là thuật ngữ quân sự quen thuộc, thể hiện tính kỷ luật và sự phối hợp chặt chẽ trong lực lượng vũ trang. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hành quân” trong tiếng Việt nhé!

Hành quân nghĩa là gì?

Hành quân là việc di chuyển có tổ chức của các đơn vị lực lượng vũ trang theo các tuyến đường quy định để đến địa điểm nhất định với thời gian cho phép. Đây là khái niệm cơ bản trong lĩnh vực quân sự.

Trong đời sống, từ “hành quân” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong quân đội: Hành quân không chỉ đơn thuần là di chuyển mà còn là hoạt động rèn luyện thể lực, ý chí bền bỉ và khả năng phối hợp giữa các thành viên. Bộ đội thường hành quân mang vác nặng từ 20-30kg để làm quen với điều kiện chiến đấu thực tế.

Trong văn học: “Hành quân” xuất hiện trong nhiều tác phẩm thơ ca cách mạng, tượng trưng cho tinh thần kiên cường, bất khuất của người lính Việt Nam.

Trong đời thường: Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc di chuyển xa, vất vả hoặc có tổ chức của một nhóm người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hành quân”

Từ “hành quân” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hành” (行) nghĩa là đi, di chuyển và “quân” (軍) chỉ quân đội. Khi kết hợp lại, từ này chỉ việc di chuyển của lực lượng quân sự theo kế hoạch cụ thể.

Sử dụng “hành quân” khi nói về hoạt động di chuyển có tổ chức của quân đội hoặc lực lượng vũ trang.

Hành quân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hành quân” được dùng khi mô tả hoạt động di chuyển của đơn vị quân đội, trong huấn luyện rèn luyện thể lực hoặc khi triển khai nhiệm vụ chiến đấu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hành quân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hành quân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đơn vị hành quân suốt đêm không nghỉ để kịp đến vị trí tập kết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoạt động di chuyển liên tục của quân đội theo nhiệm vụ.

Ví dụ 2: “Trên đường hành quân, các chiến sĩ vẫn hát vang bài ca cách mạng.”

Phân tích: Mô tả không khí lạc quan của bộ đội trong quá trình di chuyển.

Ví dụ 3: “Tiểu đoàn tổ chức hành quân rèn luyện với cự ly 12km.”

Phân tích: Chỉ hoạt động huấn luyện thể lực thường xuyên trong quân đội.

Ví dụ 4: “Bộ đội hành quân ra mặt trận bảo vệ biên giới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh triển khai lực lượng thực hiện nhiệm vụ chiến đấu.

Ví dụ 5: “Cả nhóm hành quân từ sáng sớm để leo lên đỉnh núi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc di chuyển xa, vất vả của một nhóm người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hành quân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hành quân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hành binh Đóng quân
Tiến quân Dừng chân
Di chuyển Đồn trú
Cơ động An trại
Xuất quân Rút lui
Hành động Nghỉ ngơi

Dịch “Hành quân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hành quân 行軍 (Xíngjūn) March 行軍 (Kōgun) 행군 (Haenggun)

Kết luận

Hành quân là gì? Tóm lại, hành quân là hoạt động di chuyển có tổ chức của quân đội, mang ý nghĩa quan trọng trong huấn luyện và chiến đấu. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.