Tống là gì? 🚪 Nghĩa Tống chi tiết

Tống là gì? Tống là động từ chỉ hành động đẩy mạnh, xô đẩy hoặc buộc ai đó rời đi một cách dứt khoát. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái mạnh mẽ, đôi khi mang ý tiêu cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “tống” ngay bên dưới!

Tống nghĩa là gì?

Tống là động từ diễn tả hành động đẩy, xô hoặc đưa ai/cái gì đi một cách mạnh mẽ, dứt khoát, thường mang sắc thái không thiện cảm. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “tống” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động đẩy mạnh, xô đẩy. Ví dụ: “Tống cửa cho mở toang.”

Nghĩa mở rộng: Buộc ai đó rời đi, đuổi đi. Ví dụ: “Tống cổ ra khỏi nhà.”

Nghĩa trong pháp lý: Gửi đi, chuyển giao văn bản chính thức. Ví dụ: “Tống đạt giấy triệu tập.”

Là họ người: Tống là một họ phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc, cũng là tên triều đại nổi tiếng trong lịch sử Trung Hoa (nhà Tống, 960–1279).

Tống có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tống” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để diễn tả hành động đẩy mạnh, xô đẩy. Riêng họ Tống và triều đại Tống có gốc Hán Việt (宋).

Sử dụng “tống” khi muốn nhấn mạnh sự dứt khoát, mạnh mẽ trong hành động đẩy hoặc đuổi ai đi.

Cách sử dụng “Tống”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tống” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tống” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng với sắc thái mạnh, đôi khi thô. Ví dụ: tống cổ, tống khứ, tống tiễn.

Văn viết: Dùng trong văn bản pháp lý với nghĩa trang trọng hơn. Ví dụ: tống đạt văn bản.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tống”

Từ “tống” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bảo vệ tống tên trộm ra khỏi tòa nhà.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động đẩy, đuổi đi một cách mạnh mẽ.

Ví dụ 2: “Cô ấy tống hết đồ cũ vào thùng rác.”

Phân tích: Chỉ hành động vứt bỏ dứt khoát, nhanh gọn.

Ví dụ 3: “Tòa án tống đạt giấy triệu tập đến bị cáo.”

Phân tích: Nghĩa pháp lý, chỉ việc gửi văn bản chính thức.

Ví dụ 4: “Anh ta bị tống cổ ra đường vì không trả tiền thuê nhà.”

Phân tích: Thành ngữ “tống cổ” nghĩa là đuổi đi không thương tiếc.

Ví dụ 5: “Nhà Tống là triều đại hưng thịnh về văn hóa ở Trung Quốc.”

Phân tích: Danh từ riêng chỉ triều đại lịch sử.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tống”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tống” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tống” với “tổng” (tổng hợp, tổng cộng).

Cách dùng đúng: “Tống cổ hắn đi” (không phải “tổng cổ”).

Trường hợp 2: Dùng “tống” trong ngữ cảnh trang trọng không phù hợp.

Cách dùng đúng: Trong văn bản lịch sự, nên dùng “mời ra” thay vì “tống ra”.

“Tống”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tống”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đẩy Kéo
Giữ lại
Đuổi Mời vào
Tống khứ Đón tiếp
Trục xuất Thu nhận
Đày đi Níu giữ

Kết luận

Tống là gì? Tóm lại, tống là động từ chỉ hành động đẩy mạnh, đuổi đi một cách dứt khoát. Hiểu đúng từ “tống” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.