Tạch là gì? 😏 Nghĩa Tạch chi tiết

Tạch là gì? Tạch là từ chỉ âm thanh vỡ, nứt hoặc tiếng động nhỏ gọn; đồng thời là tiếng lóng phổ biến nghĩa là trượt, rớt, thất bại. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong giới trẻ khi nói về thi cử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa của “tạch” ngay bên dưới!

Tạch nghĩa là gì?

Tạch là từ tượng thanh mô phỏng âm thanh vỡ, nứt hoặc tiếng động ngắn gọn; ngoài ra còn là tiếng lóng nghĩa là trượt, rớt, thất bại. Đây là từ đa nghĩa, được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Trong tiếng Việt, từ “tạch” có các cách hiểu:

Nghĩa tượng thanh: Mô phỏng tiếng vỡ, nứt hoặc âm thanh ngắn gọn. Ví dụ: “Quả trứng rơi tạch xuống đất.”

Nghĩa tiếng lóng: Chỉ việc thi trượt, rớt, không đạt yêu cầu. Phổ biến trong giới học sinh, sinh viên. Ví dụ: “Thi tạch môn Toán rồi.”

Trong mạng xã hội: “Tạch” được dùng rộng rãi để chỉ mọi thất bại như tạch phỏng vấn, tạch đơn hàng, tạch crush (bị từ chối tình cảm).

Tạch có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tạch” có nguồn gốc thuần Việt, ban đầu là từ tượng thanh mô phỏng âm thanh vỡ nứt. Sau này, giới trẻ sáng tạo thêm nghĩa bóng để chỉ sự thất bại, tương tự như vật gì đó bị vỡ, hỏng.

Sử dụng “tạch” khi mô tả âm thanh hoặc khi nói về việc trượt, rớt trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.

Cách sử dụng “Tạch”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tạch” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tạch” trong tiếng Việt

Từ tượng thanh: Mô tả âm thanh vỡ, nứt, hoặc tiếng động ngắn. Ví dụ: tạch một cái, nghe tạch tạch.

Tiếng lóng: Chỉ việc trượt, rớt, thất bại. Thường dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật. Ví dụ: tạch môn, thi tạch, tạch phỏng vấn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tạch”

Từ “tạch” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp đời thường:

Ví dụ 1: “Cái bóng đèn nổ tạch một cái.”

Phân tích: Dùng như từ tượng thanh, mô tả âm thanh vỡ đột ngột.

Ví dụ 2: “Học kỳ này tao tạch hai môn.”

Phân tích: Tiếng lóng chỉ việc thi trượt, rớt môn học.

Ví dụ 3: “Đi phỏng vấn mà tạch ngay vòng đầu.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc không vượt qua được vòng tuyển dụng.

Ví dụ 4: “Tỏ tình xong tạch luôn, buồn quá!”

Phân tích: Tiếng lóng giới trẻ, “tạch” nghĩa là bị từ chối tình cảm.

Ví dụ 5: “Nghe tiếng tạch tạch trong bếp, hóa ra dầu bắn.”

Phân tích: Từ tượng thanh mô tả tiếng động lặp lại ngắn gọn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tạch”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tạch” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “tạch” trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính.

Cách dùng đúng: “Tạch” là tiếng lóng, chỉ phù hợp trong giao tiếp thân mật. Trong văn bản chính thức, nên dùng “trượt”, “không đạt”.

Trường hợp 2: Nhầm “tạch” với “toạch” (mở toang, lộ ra).

Cách dùng đúng: “Tạch” là âm thanh hoặc trượt; “toạch” là mở ra, lộ ra. Ví dụ: “Bí mật bị lộ toạch” (không phải “lộ tạch”).

“Tạch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tạch”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Trượt

Đậu

Rớt

Đỗ

Trượt vỏ chuối

Qua môn

Thi hỏng

Thành công

Thất bại

Trúng tuyển

Không đạt

Vượt qua

Kết luận

Tạch là gì? Tóm lại, tạch vừa là từ tượng thanh chỉ âm thanh vỡ nứt, vừa là tiếng lóng nghĩa là trượt, thất bại. Hiểu đúng từ “tạch” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phù hợp ngữ cảnh giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.