TM là gì? 📋 Khái niệm TM, ý nghĩa trong cuộc sống

TM là gì? TM là viết tắt của từ “Trademark” trong tiếng Anh, có nghĩa là nhãn hiệu, được ký hiệu bằng dấu ™ trên các sản phẩm và dịch vụ. Đây là ký hiệu dùng để phân biệt sản phẩm của công ty này với công ty khác. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và phân biệt TM với các ký hiệu R, C trong bài viết dưới đây nhé!

TM nghĩa là gì?

TM là ký hiệu viết tắt của từ “Trademark”, nghĩa là nhãn hiệu hàng hóa hoặc dịch vụ. Ký hiệu này được thể hiện dưới dạng ™ và thường xuất hiện bên cạnh logo, tên thương hiệu trên các sản phẩm.

Trong thực tế, TM được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ: TM cho biết dấu hiệu đó đang được sử dụng như một nhãn hiệu, dù chưa được cơ quan nhà nước cấp giấy chứng nhận bảo hộ. Doanh nghiệp gắn ™ để khẳng định quyền sở hữu và cảnh báo bên thứ ba không xâm phạm.

Trong tiếng Việt: TM còn là viết tắt của “Thương mại”, thường xuất hiện trong tên công ty như “Công ty TNHH TM” (Công ty TNHH Thương mại).

Nguồn gốc và xuất xứ của “TM”

TM có nguồn gốc từ tiếng Anh “Trademark”, được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế để đánh dấu nhãn hiệu hàng hóa. Ký hiệu này phổ biến tại Mỹ và các nước phương Tây trước khi lan rộng toàn cầu.

Sử dụng TM khi doanh nghiệp muốn tuyên bố quyền sở hữu với một nhãn hiệu, logo hoặc tên thương hiệu, đặc biệt khi đang trong quá trình đăng ký bảo hộ.

TM sử dụng trong trường hợp nào?

Ký hiệu TM được dùng khi nhãn hiệu chưa được cấp giấy chứng nhận bảo hộ, hoặc khi chủ sở hữu muốn khẳng định quyền sử dụng nhãn hiệu và cảnh báo bên thứ ba không xâm phạm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “TM”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng TM trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Logo sản phẩm mới của công ty được gắn ký hiệu TM™ để khẳng định đây là nhãn hiệu độc quyền.”

Phân tích: Công ty sử dụng TM để tuyên bố quyền sở hữu nhãn hiệu dù chưa được cấp bằng bảo hộ chính thức.

Ví dụ 2: “Công ty TNHH TM Hải Phong chuyên kinh doanh hàng điện tử.”

Phân tích: TM ở đây là viết tắt của “Thương mại” trong tên doanh nghiệp Việt Nam.

Ví dụ 3: “Thương hiệu giày Nike™ nổi tiếng toàn cầu với logo Swoosh đặc trưng.”

Phân tích: Ký hiệu ™ cho biết Nike là nhãn hiệu đã được đăng ký sử dụng.

Ví dụ 4: “Sản phẩm gắn TM nghĩa là nhãn hiệu đang chờ thẩm định tại Cục Sở hữu trí tuệ.”

Phân tích: Giải thích ý nghĩa pháp lý của ký hiệu TM trong quá trình đăng ký bảo hộ.

Ví dụ 5: “Khác với ký hiệu ®, TM không có giá trị pháp lý ràng buộc tại Việt Nam.”

Phân tích: So sánh sự khác biệt giữa TM và R về mặt pháp lý.

Phân biệt TM với các ký hiệu R và C

Dưới đây là bảng so sánh các ký hiệu thường gặp trên sản phẩm:

Ký hiệu Tên đầy đủ Ý nghĩa
™ (TM) Trademark Nhãn hiệu chưa được bảo hộ hoặc đang chờ thẩm định
® (R) Registered Nhãn hiệu đã được đăng ký bảo hộ chính thức
© (C) Copyrighted Bản quyền tác giả đã được bảo hộ

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “TM”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến TM:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhãn hiệu Hàng nhái
Thương hiệu Hàng giả
Brand Không thương hiệu
Logo Hàng không rõ nguồn gốc
Biểu tượng Sản phẩm vô danh
Dấu hiệu nhận diện Hàng trôi nổi

Dịch “TM” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhãn hiệu (TM) 商标 (Shāngbiāo) Trademark 商標 (Shōhyō) 상표 (Sangpyo)

Kết luận

TM là gì? Tóm lại, TM là viết tắt của Trademark (nhãn hiệu), ký hiệu ™ dùng để phân biệt sản phẩm và khẳng định quyền sở hữu thương hiệu. Hiểu đúng về TM giúp bạn nhận biết tình trạng pháp lý của nhãn hiệu khi mua sắm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.