Chạy hậu là gì? 🏃 Ý nghĩa, cách dùng Chạy hậu

Chạy hậu là gì? Chạy hậu là thuật ngữ dân gian dùng để chỉ các biến chứng hoặc bệnh lý xuất hiện sau khi đã khỏi một căn bệnh chính, thường gặp ở các bệnh truyền nhiễm như sởi, quai bị, thủy đậu. Đây là hiện tượng nguy hiểm do cơ thể còn yếu, sức đề kháng chưa hồi phục hoàn toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách nhận biết và phòng tránh chạy hậu ngay sau đây!

Chạy hậu nghĩa là gì?

Chạy hậu là cách gọi dân gian chỉ tình trạng mắc bệnh mới hoặc biến chứng xuất hiện sau khi đã khỏi bệnh chính. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học cổ truyền và đời sống hàng ngày của người Việt.

Trong y học, chạy hậu thường gắn liền với các bệnh truyền nhiễm như:

Sởi chạy hậu: Sau khi ban sởi bay hết, trẻ có thể bị viêm phổi, viêm não, tiêu chảy do sức đề kháng suy yếu.

Quai bị chạy hậu: Ở nam giới, quai bị có thể gây biến chứng viêm tinh hoàn, dẫn đến nguy cơ vô sinh nếu không điều trị kịp thời.

Thủy đậu chạy hậu: Mụn nước bị nhiễm trùng, có mủ trắng hoặc vàng, nặng có thể gây hoại tử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạy hậu”

Từ “chạy hậu” có nguồn gốc từ tiếng Hán-Việt, trong đó “hậu” (後) có nghĩa là “sau”. Như vậy, chạy hậu nghĩa đen là “bệnh chạy về sau” – tức bệnh mắc phải sau khi đã khỏi bệnh ban đầu.

Sử dụng từ “chạy hậu” khi nói về các biến chứng sau bệnh truyền nhiễm, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày và y học dân gian.

Chạy hậu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chạy hậu” được dùng khi mô tả biến chứng sau các bệnh truyền nhiễm như sởi, quai bị, thủy đậu, hoặc khi cảnh báo về nguy cơ bệnh tái phát do chăm sóc không đúng cách.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạy hậu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chạy hậu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con bé vừa khỏi sởi được một tuần thì bị sởi chạy hậu, phải nhập viện vì viêm phổi.”

Phân tích: Dùng để chỉ biến chứng viêm phổi xuất hiện sau khi đã hết bệnh sởi.

Ví dụ 2: “Anh ấy bị quai bị chạy hậu nên giờ không có con được.”

Phân tích: Chỉ biến chứng vô sinh ở nam giới do quai bị gây viêm tinh hoàn.

Ví dụ 3: “Bác sĩ dặn phải chăm sóc kỹ sau khi hết thủy đậu để tránh chạy hậu.”

Phân tích: Lời khuyên phòng ngừa biến chứng sau bệnh thủy đậu.

Ví dụ 4: “Nhiều người chủ quan khi con hết sốt, không ngờ sởi chạy hậu còn nguy hiểm hơn.”

Phân tích: Cảnh báo về tâm lý lơ là của phụ huynh sau khi trẻ khỏi bệnh.

Ví dụ 5: “Dân gian có nhiều bài thuốc triệt nọc sởi để phòng chạy hậu.”

Phân tích: Đề cập đến phương pháp y học cổ truyền phòng ngừa biến chứng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạy hậu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chạy hậu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biến chứng sau bệnh Khỏi hẳn
Hậu bệnh Bình phục hoàn toàn
Di chứng Hồi phục
Bệnh kế phát Lành bệnh
Tái phát Khỏe mạnh
Biến chứng muộn An toàn

Dịch “Chạy hậu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chạy hậu 病后并发症 (Bìng hòu bìngfāzhèng) Post-illness complications 病後合併症 (Byōgo gappeishō) 병후 합병증 (Byeonghu hapbyeongjeung)

Kết luận

Chạy hậu là gì? Tóm lại, chạy hậu là thuật ngữ dân gian chỉ các biến chứng xuất hiện sau khi khỏi bệnh truyền nhiễm. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn chủ động chăm sóc sức khỏe và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.