Suy vi là gì? 💭 Ý nghĩa, giải thích

Suy vi là gì? Suy vi là trạng thái đi xuống, sút kém dần, mô tả sự sa sút và lụn bại của một sự vật, hiện tượng hay vận mệnh. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, lịch sử khi nói về thời kỳ suy yếu của triều đại hay gia tộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “suy vi” nhé!

Suy vi nghĩa là gì?

Suy vi là ở tình trạng sút kém, mòn mỏi, đi xuống dần theo thời gian. Theo Từ điển Việt – Việt, suy vi thường dùng để chỉ sự sa sút về thế lực, địa vị hoặc vận mệnh.

Trong cuộc sống, từ “suy vi” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong lịch sử: “Suy vi” thường mô tả giai đoạn suy yếu của các triều đại phong kiến. Ví dụ: “Nhà Lê đến thời suy vi” – chỉ giai đoạn triều Lê mất dần quyền lực.

Trong văn học: Từ này xuất hiện nhiều trong thơ văn cổ để diễn tả sự tàn lụi, sa sút của gia đình, dòng tộc hay đất nước.

Trong đời sống: “Suy vi” còn dùng khi nói về vận mệnh cá nhân hoặc gia đình đang trong giai đoạn khó khăn, xuống dốc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Suy vi”

“Suy vi” là từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 衰微. Trong đó, “suy” (衰) nghĩa là sút kém, yếu đi; “vi” (微) nghĩa là nhỏ bé, mờ nhạt. Ghép lại, suy vi diễn tả trạng thái ngày càng yếu đi, mờ nhạt dần.

Sử dụng “suy vi” khi muốn diễn đạt sự sa sút nghiêm trọng về thế lực, địa vị hoặc vận mệnh theo chiều hướng đi xuống.

Suy vi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “suy vi” được dùng khi mô tả giai đoạn suy yếu của triều đại, gia tộc, hoặc khi nói về vận mệnh đang xuống dốc, sa sút.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suy vi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “suy vi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vận nhà suy vi, con cháu tản mát khắp nơi.”

Phân tích: Dùng để chỉ gia đình đang trong giai đoạn sa sút, khó khăn về tài chính hoặc địa vị.

Ví dụ 2: “Đất nước gặp buổi suy vi, giặc ngoại xâm lăng.”

Phân tích: Mô tả thời kỳ đất nước suy yếu, dễ bị ngoại bang xâm lược.

Ví dụ 3: “Nhà Lê suy vi, quyền thần lộng hành.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn triều đại nhà Lê mất dần quyền lực, quan lại chuyên quyền.

Ví dụ 4: “Gia tộc một thời lừng lẫy nay đã suy vi.”

Phân tích: Diễn tả sự tàn lụi của một dòng họ từng có thế lực lớn.

Ví dụ 5: “Đạo đức xã hội suy vi khiến nhiều người lo ngại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ sự sa sút về giá trị đạo đức trong xã hội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suy vi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suy vi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Suy tàn Cường thịnh
Suy yếu Hưng thịnh
Suy đồi Phồn vinh
Suy vong Thịnh vượng
Lụn bại Phát triển
Sa sút Hưng khởi

Dịch “Suy vi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Suy vi 衰微 (Shuāiwēi) Decline / Wane 衰微 (Suibi) 쇠미 (Soemi)

Kết luận

Suy vi là gì? Tóm lại, suy vi là trạng thái sút kém, sa sút dần, thường dùng để mô tả sự lụn bại của triều đại, gia tộc hay vận mệnh. Hiểu đúng từ “suy vi” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và giàu sắc thái hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.