Suy tính là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Suy tính

Suy tính là gì? Suy tính là suy nghĩ, tính toán để cân nhắc lợi hại, thiệt hơn trước khi đưa ra quyết định. Đây là hành động tư duy quan trọng giúp con người đánh giá các phương án và lựa chọn hướng đi phù hợp nhất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “suy tính” trong tiếng Việt nhé!

Suy tính nghĩa là gì?

Suy tính là động từ chỉ hành động suy nghĩ kỹ lưỡng kết hợp với tính toán để cân nhắc được mất, lợi hại trước khi hành động.

Trong cuộc sống, từ “suy tính” được sử dụng theo nhiều khía cạnh:

Trong công việc: Chỉ việc đánh giá kỹ các yếu tố như chi phí, lợi nhuận, rủi ro trước khi đưa ra quyết định kinh doanh. Ví dụ: “Anh ấy suy tính kỹ càng trước khi đầu tư.”

Trong đời sống: Mô tả quá trình cân nhắc các lựa chọn trong cuộc sống như chọn nghề nghiệp, mua nhà, kết hôn. Người biết suy tính thường có những quyết định sáng suốt.

Trong giao tiếp: Đôi khi mang hàm ý tiêu cực khi chỉ người hay tính toán thiệt hơn, ích kỷ. Ví dụ: “Cô ta suy tính quá nhiều trong các mối quan hệ.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Suy tính”

Từ “suy tính” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai từ: “suy” (推) nghĩa là suy nghĩ, suy luận; “tính” (算) nghĩa là tính toán, đếm.

Sử dụng từ “suy tính” khi muốn diễn tả hành động cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố lợi hại trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Suy tính sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “suy tính” được dùng khi mô tả quá trình tư duy, cân nhắc thiệt hơn trong công việc, cuộc sống, hoặc khi đánh giá ai đó là người biết tính toán.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suy tính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “suy tính” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trước khi mở cửa hàng, anh ấy đã suy tính kỹ càng mọi chi phí.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ việc cân nhắc cẩn thận trước khi kinh doanh.

Ví dụ 2: “Cô ấy là người biết suy tính, luôn đưa ra quyết định đúng đắn.”

Phân tích: Khen ngợi ai đó có khả năng tư duy và đánh giá tình huống tốt.

Ví dụ 3: “Đừng suy tính quá nhiều, đôi khi cần hành động theo trái tim.”

Phân tích: Khuyên nhủ không nên tính toán thiệt hơn quá mức trong chuyện tình cảm.

Ví dụ 4: “Ông bà xưa dạy: làm gì cũng phải suy tính trước sau.”

Phân tích: Lời dạy về sự cẩn trọng, cân nhắc kỹ trước khi hành động.

Ví dụ 5: “Anh ta suy tính từng đồng một, không bao giờ chịu thiệt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ người hay tính toán chi li, ích kỷ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suy tính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suy tính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cân nhắc Bốc đồng
Tính toán Hấp tấp
Suy xét Liều lĩnh
Đắn đo Vội vàng
Trù tính Thiếu suy nghĩ
Suy nghĩ Hành động bản năng

Dịch “Suy tính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Suy tính 推算 (Tuīsuàn) Consider / Calculate 熟慮 (Jukuryo) 숙고 (Sukgo)

Kết luận

Suy tính là gì? Tóm lại, suy tính là hành động suy nghĩ và tính toán để cân nhắc lợi hại trước khi quyết định. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phát triển tư duy logic hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.