Suy thoái là gì? 📉 Tìm hiểu nghĩa
Suy thoái là gì? Suy thoái là trạng thái suy yếu và sút kém dần theo thời gian, có tính chất kéo dài trong một lĩnh vực nào đó. Từ này thường được sử dụng trong kinh tế, môi trường và đạo đức xã hội. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “suy thoái” trong tiếng Việt nhé!
Suy thoái nghĩa là gì?
Suy thoái là động từ chỉ tình trạng suy yếu và sa sút dần, diễn ra trong khoảng thời gian dài. Đây là thuật ngữ phổ biến trong nhiều lĩnh vực của đời sống.
Trong kinh tế: “Suy thoái kinh tế” (recession) là tình trạng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) giảm liên tục trong hai quý trở lên, kèm theo thất nghiệp gia tăng và tiêu dùng sụt giảm. Ví dụ: “Nền kinh tế toàn cầu đang đối mặt với nguy cơ suy thoái.”
Trong môi trường: “Suy thoái môi trường” chỉ sự xuống cấp của hệ sinh thái như ô nhiễm nguồn nước, đất đai bạc màu, rừng bị tàn phá.
Trong đạo đức xã hội: “Suy thoái đạo đức” mô tả sự xuống cấp về phẩm chất, lối sống và các giá trị truyền thống tốt đẹp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Suy thoái”
Từ “suy thoái” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ chữ 衰 (suy – suy yếu) và 退 (thoái – lùi, giảm). Nghĩa gốc chỉ sự đi xuống, giảm sút về mọi mặt.
Sử dụng từ “suy thoái” khi mô tả tình trạng sút kém kéo dài trong kinh tế, môi trường, đạo đức hoặc sức khỏe của một hệ thống, tổ chức.
Suy thoái sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “suy thoái” được dùng khi nói về tình hình kinh tế đi xuống, môi trường xuống cấp, đạo đức xã hội sa sút, hoặc khi phân tích các xu hướng tiêu cực trong báo cáo, nghiên cứu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suy thoái”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “suy thoái” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhiều doanh nghiệp phá sản trong giai đoạn suy thoái kinh tế toàn cầu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kinh tế, chỉ thời kỳ nền kinh tế sụt giảm nghiêm trọng.
Ví dụ 2: “Suy thoái đạo đức trong giới trẻ là vấn đề đáng lo ngại.”
Phân tích: Mô tả sự xuống cấp về phẩm chất và lối sống của một bộ phận thanh niên.
Ví dụ 3: “Biến đổi khí hậu đang gây ra suy thoái môi trường trên diện rộng.”
Phân tích: Chỉ sự suy giảm chất lượng hệ sinh thái do tác động của thiên nhiên và con người.
Ví dụ 4: “Triều đại nhà Lê suy thoái vào thế kỷ 16.”
Phân tích: Dùng trong lịch sử, mô tả giai đoạn chế độ phong kiến yếu dần và mất quyền lực.
Ví dụ 5: “Chính phủ đưa ra nhiều chính sách để ngăn chặn suy thoái kinh tế.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế khi bàn về giải pháp khắc phục tình hình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suy thoái”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suy thoái”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Suy sụp | Phát triển |
| Suy yếu | Tăng trưởng |
| Suy tàn | Hưng thịnh |
| Sa sút | Thịnh vượng |
| Đi xuống | Đi lên |
| Xuống dốc | Phồn vinh |
Dịch “Suy thoái” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Suy thoái | 衰退 (Shuāituì) | Recession / Decline | 衰退 (Suitai) | 쇠퇴 (Soetoe) |
Kết luận
Suy thoái là gì? Tóm lại, suy thoái là trạng thái suy yếu và sút kém dần kéo dài, thường gặp trong kinh tế, môi trường và đạo đức. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nhận diện các xu hướng tiêu cực và tìm giải pháp khắc phục kịp thời.
