Suy giảm là gì? 📉 Nghĩa, giải thích Suy giảm

Suy giảm là gì? Suy giảm là động từ chỉ tình trạng bị giảm sút, kém dần đi về số lượng, chất lượng hoặc mức độ của một đối tượng nào đó. Từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như y tế, kinh tế và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của suy giảm trong tiếng Việt nhé!

Suy giảm nghĩa là gì?

Suy giảm là trạng thái bị giảm sút, kém dần đi theo thời gian hoặc do tác động của các yếu tố bên ngoài. Đây là từ ghép Hán Việt được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt.

Từ “suy giảm” mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh:

Trong y tế: Suy giảm thường dùng để mô tả tình trạng chức năng cơ thể hoặc các cơ quan yếu đi. Ví dụ: suy giảm miễn dịch, suy giảm thị lực, suy giảm trí nhớ.

Trong kinh tế: Suy giảm chỉ sự giảm sút về các chỉ số kinh tế như GDP, doanh thu, lợi nhuận. Ví dụ: kinh tế suy giảm, doanh số suy giảm.

Trong đời sống: Suy giảm được dùng để diễn tả sự giảm bớt về số lượng, chất lượng hoặc mức độ của bất kỳ đối tượng nào. Ví dụ: niềm tin suy giảm, sức khỏe suy giảm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Suy giảm”

Từ “suy giảm” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “suy” (衰 – yếu đi, kém đi) và “giảm” (減 – bớt đi, ít đi). Hai thành tố này kết hợp tạo nên nghĩa tổng hợp chỉ sự giảm sút theo hướng tiêu cực.

Sử dụng suy giảm khi muốn diễn tả quá trình giảm dần về số lượng, chất lượng, năng lực hoặc hiệu suất của một đối tượng.

Suy giảm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ suy giảm được dùng khi mô tả tình trạng giảm sút của sức khỏe, kinh tế, môi trường, năng lực hoặc bất kỳ yếu tố nào đang yếu đi theo thời gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suy giảm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ suy giảm trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Già nên trí nhớ suy giảm nhiều so với trước.”

Phân tích: Mô tả tình trạng trí nhớ kém đi theo tuổi tác, đây là hiện tượng sinh lý tự nhiên.

Ví dụ 2: “Nền kinh tế toàn cầu đang suy giảm do ảnh hưởng của dịch bệnh.”

Phân tích: Chỉ sự giảm sút của các hoạt động kinh tế trên phạm vi rộng.

Ví dụ 3: “Hệ miễn dịch suy giảm khiến cơ thể dễ mắc bệnh hơn.”

Phân tích: Dùng trong y tế để chỉ khả năng chống chọi bệnh tật của cơ thể yếu đi.

Ví dụ 4: “Số lượng động vật hoang dã đang suy giảm nghiêm trọng.”

Phân tích: Mô tả tình trạng giảm bớt về số lượng trong lĩnh vực môi trường, sinh thái.

Ví dụ 5: “Lòng tin của khách hàng suy giảm sau sự cố sản phẩm.”

Phân tích: Chỉ sự giảm sút về mặt tinh thần, cảm xúc trong quan hệ kinh doanh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suy giảm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với suy giảm:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giảm sút Tăng trưởng
Sa sút Phát triển
Sút kém Gia tăng
Suy yếu Thịnh vượng
Suy thoái Hưng thịnh
Xuống dốc Nâng cao

Dịch “Suy giảm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Suy giảm 衰减 (Shuāi jiǎn) Decline / Decrease 衰退 (Suitai) 감소 (Gamso)

Kết luận

Suy giảm là gì? Tóm lại, suy giảm là từ chỉ tình trạng giảm sút, kém dần đi về nhiều mặt như sức khỏe, kinh tế hay năng lực. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác trong giao tiếp và viết lách.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.