Sút là gì? ⚽ Nghĩa của Sút
Sút là gì? Sút là động từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa: đá mạnh bóng vào khung thành (trong bóng đá), tuột ra khỏi vị trí ban đầu, hoặc giảm sút về sức khỏe, chất lượng. Từ “sút” xuất hiện phổ biến trong thể thao, đời sống hàng ngày và cả văn nói. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ này nhé!
Sút nghĩa là gì?
Sút là động từ chỉ hành động đá mạnh bóng vào khung thành đối phương trong bóng đá, hoặc mô tả trạng thái tuột ra, giảm đi về sức khỏe và chất lượng.
Trong tiếng Việt, “sút” có ba nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Trong thể thao: Đá mạnh quả bóng vào khung thành đối phương. Đây là nghĩa phổ biến nhất, thường dùng trong bóng đá. Ví dụ: “Cầu thủ sút bóng vào lưới.”
Nghĩa 2 – Tuột ra: Rời khỏi vị trí gắn kết ban đầu. Ví dụ: “Con dao sút cán”, “Áo bị sút chỉ.”
Nghĩa 3 – Giảm đi: Kém đi về sức khỏe, số lượng hoặc chất lượng. Ví dụ: “Sau trận ốm, người sút hẳn”, “Học lực sút kém.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sút”
Từ “sút” trong nghĩa đá bóng có nguồn gốc từ tiếng Pháp “shooter”, vốn bắt nguồn từ tiếng Anh “shoot”. Từ này du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc cùng với môn bóng đá.
Các nghĩa còn lại như tuột ra, giảm sút là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian.
Sử dụng “sút” khi nói về thể thao, mô tả vật bị tuột rời, hoặc diễn tả sự suy giảm.
Sút sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sút” được dùng khi bình luận bóng đá, mô tả đồ vật bị tuột, hoặc nói về sức khỏe, học lực, kinh tế bị giảm sút.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sút”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sút” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tiền đạo sút bóng vào góc cao, thủ môn không kịp cản phá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thể thao, chỉ hành động đá bóng mạnh vào khung thành.
Ví dụ 2: “Con dao dùng lâu ngày bị sút cán.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tuột ra, mô tả cán dao rời khỏi lưỡi dao.
Ví dụ 3: “Sau đợt ốm kéo dài, anh ấy sút mất 5 kg.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa giảm cân, sức khỏe yếu đi.
Ví dụ 4: “Doanh thu công ty sút giảm nghiêm trọng trong quý vừa qua.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa giảm sút về số lượng, chất lượng kinh doanh.
Ví dụ 5: “Áo mới mua đã bị sút chỉ ở đường may.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tuột ra, chỉ đường chỉ may bị bung.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sút”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sút”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đá (bóng) | Bắt (bóng) |
| Tuột | Chặt |
| Giảm | Tăng |
| Sụt | Lên |
| Kém | Khá |
| Yếu đi | Khỏe lên |
Dịch “Sút” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sút (đá bóng) | 射门 (Shèmén) | Shoot | シュート (Shūto) | 슛 (Syut) |
| Sút (giảm) | 下降 (Xiàjiàng) | Decline | 減る (Heru) | 감소하다 (Gamsohada) |
Kết luận
Sút là gì? Tóm lại, sút là động từ đa nghĩa trong tiếng Việt, dùng để chỉ hành động đá bóng, trạng thái tuột rời hoặc sự giảm sút. Hiểu đúng từ “sút” giúp bạn giao tiếp chính xác hơn.
