Sướt là gì? 😏 Ý nghĩa Sướt, giải thích đầy đủ nhất

Sướt là gì? Sướt là động từ chỉ hành động lướt qua gần sát hoặc tính từ mô tả trạng thái bị trầy xước nhẹ trên bề mặt da hoặc đồ vật. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả vết thương nhỏ hoặc sự va chạm nhẹ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “sướt” nhé!

Sướt nghĩa là gì?

Sướt là từ vừa mang nghĩa động từ vừa mang nghĩa tính từ, dùng để chỉ hành động bay sát qua hoặc trạng thái bị trầy da, xước nhẹ.

Trong tiếng Việt, “sướt” có hai nghĩa chính:

Nghĩa động từ: Chỉ hành động lướt qua gần sát, bay sượt qua mà không va chạm trực tiếp. Ví dụ: “Viên đạn sướt qua đầu” nghĩa là viên đạn bay rất gần nhưng không trúng.

Nghĩa tính từ: Mô tả trạng thái bề mặt da hoặc đồ vật bị trầy xước nhẹ, có vệt xước. Ví dụ: “Tay bị gai cào sướt” nghĩa là tay bị gai làm trầy da.

Ngoài ra, từ “sướt” còn xuất hiện trong cụm từ láy “sướt mướt” với nghĩa hoàn toàn khác, chỉ trạng thái khóc nhiều, nước mắt đầm đìa hoặc gây cảm xúc buồn bã.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sướt”

Từ “sướt” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây không phải từ Hán Việt hay vay mượn từ ngôn ngữ khác.

Sử dụng từ “sướt” khi muốn miêu tả sự va chạm nhẹ, vết trầy xước không nghiêm trọng hoặc hành động lướt qua gần sát một vật thể.

Sướt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sướt” được dùng khi miêu tả vết thương nhẹ trên da, đồ vật bị xước hoặc khi diễn tả vật gì đó bay lướt qua gần sát mà không chạm trực tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sướt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sướt” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Viên đạn sướt qua vai anh ấy trong gang tấc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ viên đạn bay lướt qua rất gần vai nhưng không trúng.

Ví dụ 2: “Bé bị ngã xe đạp, đầu gối sướt một vệt dài.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả vết trầy xước nhẹ trên da do ngã.

Ví dụ 3: “Mũi giày mới mua đã bị sướt vì va vào bậc thềm.”

Phân tích: Chỉ trạng thái đồ vật bị xước nhẹ trên bề mặt.

Ví dụ 4: “Cành cây sướt qua mặt khi tôi chạy trong rừng.”

Phân tích: Kết hợp cả hai nghĩa, vừa lướt qua vừa gây trầy xước nhẹ.

Ví dụ 5: “Con mèo cào sướt tay em bé khi nó giật mình.”

Phân tích: Mô tả vết xước nhẹ do móng vuốt mèo gây ra.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sướt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sướt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sượt Đâm sâu
Xớt Nguyên vẹn
Sạt Lành lặn
Tướt Va mạnh
Tượt Đụng trực tiếp
Trầy Còn nguyên

Dịch “Sướt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sướt 擦伤 (Cā shāng) Graze / Scratch かする (Kasuru) 스치다 (Seuchida)

Kết luận

Sướt là gì? Tóm lại, sướt là từ thuần Việt chỉ hành động lướt qua gần sát hoặc trạng thái bị trầy xước nhẹ. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.