Súng ngựa trời là gì? 🔫 Tìm hiểu nghĩa
Súng ngựa trời là gì? Súng ngựa trời là loại súng tự tạo có nòng dạng ống dài và hai chân chống, hình dáng giống con bọ ngựa, dùng để phóng các mảnh sắt, đá vụn, thủy tinh. Đây là vũ khí thô sơ được quân dân Nam Bộ sử dụng rộng rãi trong kháng chiến chống Mỹ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và ý nghĩa lịch sử của súng ngựa trời nhé!
Súng ngựa trời nghĩa là gì?
Súng ngựa trời là loại vũ khí tự chế có nòng bằng ống sắt hoặc ống nước, đặt trên hai chân chống, dùng phóng các mảnh kim loại, thủy tinh, đá vụn để sát thương địch.
Tên gọi “súng ngựa trời” xuất phát từ hình dáng của súng: nòng dài kết hợp với hai chân chống phía trước trông giống con bọ ngựa (ngựa trời). Trong tiếng Anh, loại súng này được gọi là “Sky Horse Light Mortar”.
Về cấu tạo: Nòng súng bằng kim loại, đường kính 35-70mm, dài 0,4-0,8 mét, đáy nòng bịt kín. Đạn là mảnh chai vỡ, sắt vụn tẩm chất độc, được phóng đi bằng thuốc phóng tận dụng từ bom mìn không nổ.
Về tầm sát thương: Trong khoảng 10-20 mét, người bị trúng đạn có thể tử vong hoặc nhiễm trùng nặng.
Nguồn gốc và xuất xứ của súng ngựa trời
Súng ngựa trời ra đời tại Bến Tre vào tháng 1 năm 1960, trong phong trào Đồng Khởi. Tỉnh ủy Bến Tre đã thành lập xưởng sản xuất vũ khí tự tạo để trang bị cho lực lượng vũ trang địa phương.
Sử dụng súng ngựa trời khi nói về lịch sử kháng chiến, vũ khí tự chế của quân dân miền Nam Việt Nam hoặc các chủ đề liên quan đến phong trào Đồng Khởi.
Súng ngựa trời sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ súng ngựa trời được dùng khi đề cập đến vũ khí tự chế trong kháng chiến chống Mỹ, lịch sử quân sự Việt Nam hoặc tinh thần sáng tạo của quân dân ta.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng súng ngựa trời
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “súng ngựa trời” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Súng ngựa trời là biểu tượng cho tinh thần sáng tạo của quân dân Bến Tre.”
Phân tích: Nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử và giá trị tinh thần của loại vũ khí này.
Ví dụ 2: “Năm 1961, nữ dân quân huyện Ba Tri đã dùng súng ngựa trời chặn đứng một cuộc hành quân của địch.”
Phân tích: Miêu tả chiến công thực tế của vũ khí tự chế trong chiến đấu.
Ví dụ 3: “Du kích sử dụng súng ngựa trời phối hợp với hầm chông để đánh địch.”
Phân tích: Đặt trong bối cảnh chiến thuật du kích của quân dân miền Nam.
Ví dụ 4: “Bảo tàng trưng bày súng ngựa trời cùng các vũ khí tự tạo khác.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giới thiệu hiện vật lịch sử.
Ví dụ 5: “Súng ngựa trời thể hiện trí tuệ và sự sáng tạo của người Việt Nam trong hoàn cảnh khó khăn.”
Phân tích: Khái quát giá trị tinh thần và ý nghĩa văn hóa của loại vũ khí này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với súng ngựa trời
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến súng ngựa trời:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Vũ khí tự tạo | Vũ khí hiện đại |
| Súng tự chế | Súng công nghiệp |
| Vũ khí thô sơ | Vũ khí tối tân |
| Súng cối tự tạo | Pháo hạng nặng |
| Vũ khí du kích | Vũ khí chính quy |
| Súng phóng mảnh | Súng đạn chuẩn |
Dịch súng ngựa trời sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Súng ngựa trời | 螳螂枪 (Tángláng qiāng) | Sky Horse Light Mortar | カマキリ銃 (Kamakiri jū) | 사마귀총 (Samagwichong) |
Kết luận
Súng ngựa trời là gì? Tóm lại, súng ngựa trời là loại vũ khí tự chế độc đáo của quân dân miền Nam Việt Nam, ra đời trong phong trào Đồng Khởi Bến Tre năm 1960, thể hiện tinh thần sáng tạo và ý chí chiến đấu kiên cường của dân tộc.
