Súng là gì? 🔫 Giải thích nghĩa Súng

Súng là gì? Súng là danh từ tiếng Việt có hai nghĩa chính: một loài cây thủy sinh họ sen có hoa màu tím, và tên gọi chung các loại vũ khí có nòng dùng để bắn đạn đi xa. Đây là từ phổ biến trong đời sống, từ văn học đến quân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “súng” trong tiếng Việt nhé!

Súng nghĩa là gì?

Súng là danh từ chỉ loài cây sống dưới nước thuộc họ sen, hoặc chỉ các loại vũ khí có nòng hình ống dùng để bắn đạn.

Nghĩa 1 – Thực vật: Súng là loài cây thủy sinh mọc dưới nước, lá nổi trên mặt nước, hoa thường màu tím hoặc trắng. Củ súng ăn được và có giá trị dinh dưỡng. Tục ngữ có câu “Đen như củ súng” để chỉ màu da ngăm đen.

Nghĩa 2 – Vũ khí: Súng là tên gọi chung các loại vũ khí có nòng, dùng thuốc phóng để bắn đạn đi xa. Các loại phổ biến gồm: súng ngắn, súng trường, súng máy, súng săn. Bác Hồ từng nói: “Ai có súng dùng súng, ai có gươm dùng gươm.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Súng”

Từ “súng” (vũ khí) có nguồn gốc Hán Việt, chữ Hán là 銃, ban đầu có nghĩa là lỗ tra cán rìu, sau thế kỷ 13 mới mang nghĩa hỏa khí như ngày nay.

Sử dụng “súng” khi nói về vũ khí quân sự, môn thể thao bắn súng, hoặc khi đề cập đến loài cây hoa súng trong tự nhiên.

Súng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “súng” được dùng khi mô tả vũ khí, hoạt động quân sự, thể thao bắn súng, hoặc khi nói về loài cây hoa súng trong ao hồ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Súng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “súng”:

Ví dụ 1: “Ao làng tôi trồng nhiều hoa súng tím rất đẹp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thực vật, chỉ loài cây thủy sinh.

Ví dụ 2: “Bộ đội ta lau chùi súng cẩn thận trước khi ra trận.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa vũ khí trong quân đội.

Ví dụ 3: “Hoàng Xuân Vinh giành huy chương vàng Olympic môn bắn súng.”

Phân tích: Chỉ môn thể thao bắn súng chuyên nghiệp.

Ví dụ 4: “Củ súng nấu chè rất ngon và bổ dưỡng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thực vật, chỉ phần củ ăn được.

Ví dụ 5: “Tiếng súng vang lên báo hiệu cuộc đua bắt đầu.”

Phân tích: Chỉ súng phát lệnh trong thể thao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Súng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “súng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỏa khí Gươm
Vũ khí Kiếm
Súng ống Giáo mác
Hỏa súng Cung tên
Thần công (súng lớn) Đao
Đại bác (pháo) Vũ khí lạnh

Dịch “Súng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Súng 枪 / 銃 (Qiāng / Chòng) Gun 銃 (Jū) 총 (Chong)
Hoa súng 睡莲 (Shuìlián) Water lily 睡蓮 (Suiren) 수련 (Suryeon)

Kết luận

Súng là gì? Tóm lại, súng là danh từ có hai nghĩa: loài cây thủy sinh họ sen và vũ khí bắn đạn. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ “súng” chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.