Sửa là gì? 🔧 Khám phá nghĩa Sửa chi tiết, cụ thể

Sửa là gì? Sửa là hành động làm cho đúng lại, khắc phục những sai sót hoặc hư hỏng để đưa về trạng thái tốt hơn. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu các nghĩa khác nhau, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “sửa” ngay bên dưới!

Sửa nghĩa là gì?

Sửa là động từ chỉ hành động làm cho đúng, làm cho tốt hơn hoặc khắc phục những điều sai, hỏng. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “sửa” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa 1 – Khắc phục hư hỏng: Làm cho vật bị hỏng hoạt động trở lại. Ví dụ: sửa xe, sửa điện, sửa nhà.

Nghĩa 2 – Chỉnh cho đúng: Làm cho đúng lại những gì sai. Ví dụ: sửa bài, sửa lỗi chính tả, sửa sai.

Nghĩa 3 – Chỉnh trang, làm đẹp: Sắp xếp, trang điểm cho gọn gàng, đẹp đẽ. Ví dụ: sửa soạn, sửa sang, sửa tóc.

Nghĩa 4 – Phương ngữ Nam Bộ: “Sửa” là cách phát âm của “sữa” (nước từ động vật hoặc thực vật). Ví dụ: “Uống sửa đi con.”

Sửa có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sửa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với các hoạt động lao động và sinh hoạt thường ngày của người Việt.

Sử dụng “sửa” khi nói về hành động khắc phục, chỉnh đốn hoặc làm cho tốt hơn.

Cách sử dụng “Sửa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sửa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sửa” trong tiếng Việt

Động từ độc lập: Đứng sau chủ ngữ, chỉ hành động. Ví dụ: Anh ấy sửa xe máy.

Kết hợp với danh từ: Tạo thành cụm động từ. Ví dụ: sửa nhà, sửa bài, sửa đường.

Kết hợp với từ khác: Tạo từ ghép. Ví dụ: sửa chữa, sửa sang, sửa soạn, sửa đổi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sửa”

Từ “sửa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Bố đang sửa cái quạt bị hỏng.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động khắc phục đồ vật hư hỏng.

Ví dụ 2: “Cô giáo sửa bài kiểm tra cho học sinh.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động chấm và chỉnh lỗi sai.

Ví dụ 3: “Chị ấy đang sửa soạn để đi dự tiệc.”

Phân tích: Từ ghép “sửa soạn” nghĩa là chuẩn bị, trang điểm.

Ví dụ 4: “Công ty cần sửa đổi quy định cho phù hợp.”

Phân tích: Từ ghép “sửa đổi” nghĩa là thay đổi, điều chỉnh.

Ví dụ 5: “Biết sai thì phải sửa.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động khắc phục lỗi lầm về mặt đạo đức, hành vi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sửa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sửa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “sửa” và “sữa” trong văn viết.

Cách dùng đúng: “Sửa” (dấu hỏi) là động từ chỉ hành động; “Sữa” (dấu ngã) là danh từ chỉ chất lỏng từ động vật/thực vật.

Trường hợp 2: Dùng “sửa” thay cho “chữa” không phù hợp ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Sửa xe” (khắc phục hỏng hóc); “Chữa bệnh” (điều trị y tế). Tuy nhiên “sửa chữa” có thể dùng chung.

“Sửa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sửa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chữa Phá
Sửa chữa Hỏng
Khắc phục Làm hư
Chỉnh sửa Phá hỏng
Tu sửa Đập bỏ
Điều chỉnh Giữ nguyên

Kết luận

Sửa là gì? Tóm lại, sửa là hành động khắc phục, chỉnh đốn để đưa sự vật về trạng thái tốt hơn. Hiểu đúng từ “sửa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.