Sự vụ chủ nghĩa là gì? 📋 Nghĩa chi tiết
Sự vụ chủ nghĩa là gì? Sự vụ chủ nghĩa là tác phong công tác của những người chỉ chú ý giải quyết những việc vụn vặt, không nhìn thấy toàn bộ công tác, không nắm được trọng tâm của công việc. Đây là thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực quản lý, hành chính để phê phán lối làm việc thiếu tầm nhìn. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách khắc phục sự vụ chủ nghĩa nhé!
Sự vụ chủ nghĩa nghĩa là gì?
Sự vụ chủ nghĩa là lối làm việc chỉ lo giải quyết những công việc lặt vặt, cụ thể hàng ngày mà không có tầm nhìn tổng thể, không xác định được trọng tâm và phương hướng chính của công tác. Đây là khái niệm mang tính phê phán trong quản lý hành chính.
Trong thực tiễn, sự vụ chủ nghĩa biểu hiện qua nhiều khía cạnh:
Trong công tác hành chính: Người mắc sự vụ chủ nghĩa thường sa đà vào giấy tờ, thủ tục mà quên đi mục tiêu phục vụ nhân dân, giải quyết vấn đề thực chất.
Trong quản lý: Cán bộ chỉ lo xử lý công việc trước mắt, không có kế hoạch dài hạn, thiếu sự sắp xếp ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng.
Trong đời sống: Sự vụ chủ nghĩa còn được dùng để chỉ những người làm việc máy móc, thiếu sáng tạo, không phân biệt được việc chính và việc phụ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sự vụ chủ nghĩa”
Từ “sự vụ chủ nghĩa” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “sự vụ” (事務) nghĩa là việc công hằng ngày và “chủ nghĩa” (主義) chỉ khuynh hướng, lối tư duy.
Sử dụng thuật ngữ “sự vụ chủ nghĩa” khi muốn phê phán tác phong làm việc thiếu tầm nhìn chiến lược, chỉ chăm chăm vào những việc vụn vặt mà bỏ qua nhiệm vụ trọng tâm.
Sự vụ chủ nghĩa sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “sự vụ chủ nghĩa” được dùng khi phê bình, đánh giá tác phong làm việc trong cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, hoặc khi phân tích nguyên nhân dẫn đến hiệu quả công việc thấp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sự vụ chủ nghĩa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “sự vụ chủ nghĩa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cán bộ văn phòng mắc bệnh sự vụ chủ nghĩa, suốt ngày lo giấy tờ mà không quan tâm đến nhu cầu thực sự của người dân.”
Phân tích: Chỉ lối làm việc máy móc, chỉ lo thủ tục hành chính mà quên mục tiêu phục vụ.
Ví dụ 2: “Phải khắc phục sự vụ chủ nghĩa trong công tác quản lý để nâng cao hiệu quả làm việc.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc cần thay đổi tác phong, hướng tới làm việc có trọng tâm.
Ví dụ 3: “Anh ta sa vào sự vụ chủ nghĩa, không phân biệt được việc quan trọng và việc thứ yếu.”
Phân tích: Phê phán người thiếu khả năng sắp xếp công việc theo thứ tự ưu tiên.
Ví dụ 4: “Sự vụ chủ nghĩa là một trong những biểu hiện của bệnh quan liêu cần được loại bỏ.”
Phân tích: Liên hệ sự vụ chủ nghĩa với các căn bệnh trong công tác hành chính.
Ví dụ 5: “Lãnh đạo cần có tầm nhìn chiến lược, tránh rơi vào sự vụ chủ nghĩa.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về phẩm chất của người quản lý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sự vụ chủ nghĩa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sự vụ chủ nghĩa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hình thức chủ nghĩa | Tầm nhìn chiến lược |
| Quan liêu | Làm việc có trọng tâm |
| Máy móc | Sáng tạo |
| Giấy tờ chủ nghĩa | Thực chất |
| Rườm rà | Hiệu quả |
| Vụn vặt | Toàn diện |
Dịch “Sự vụ chủ nghĩa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sự vụ chủ nghĩa | 事务主义 (Shìwù zhǔyì) | Routinism | 事務主義 (Jimushūgi) | 사무주의 (Samujuui) |
Kết luận
Sự vụ chủ nghĩa là gì? Tóm lại, sự vụ chủ nghĩa là tác phong làm việc thiếu tầm nhìn, chỉ lo giải quyết việc vụn vặt mà bỏ qua trọng tâm. Nhận diện và khắc phục sự vụ chủ nghĩa giúp nâng cao hiệu quả công tác và chất lượng quản lý.
