Su su là gì? 🥒 Nghĩa, giải thích Su su

Su su là gì? Su su là loại cây thân leo thuộc họ Bầu bí, cho quả hình quả lê, màu xanh nhạt, sần sùi, được dùng làm rau ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Đây là loại rau quen thuộc với người Việt, đặc biệt được trồng nhiều ở vùng cao như Tam Đảo, Đà Lạt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “su su” trong tiếng Việt nhé!

Su su nghĩa là gì?

Su su (danh pháp khoa học: Sechium edule) là loại cây trồng lấy quả thuộc họ Bầu bí, cùng họ với dưa hấu, dưa chuột và bí. Đây là định nghĩa chuẩn trong từ điển tiếng Việt.

Cây su su có thân leo sống dai, lá to có năm thùy, tua cuốn phân nhiều nhánh. Hoa nhỏ màu vàng kem, quả thịt hình quả lê có cạnh lồi dọc và sần sùi, chứa một hạt lớn bên trong. Ở miền Trung Việt Nam, người dân còn gọi su su là “su le”.

Trong ẩm thực, su su là nguyên liệu quen thuộc để chế biến nhiều món ăn như su su xào thịt bò, canh su su, ngọn su su làm lẩu. Cả quả lẫn ngọn non đều ăn được và rất bổ dưỡng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Su su”

Su su có nguồn gốc từ vùng Trung Mỹ nhiệt đới, được du nhập vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc. Tên gọi “su su” trong tiếng Việt có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp “chouchou” – cách gọi loại quả này tại các vùng lãnh thổ hải ngoại của Pháp.

Sử dụng từ “su su” khi nói về loại rau củ này trong giao tiếp hàng ngày, nấu ăn hoặc mô tả các món ăn Việt Nam.

Su su sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “su su” được dùng khi nói về loại rau củ trong ẩm thực, mô tả cây trồng trong nông nghiệp, hoặc giới thiệu đặc sản vùng cao Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Su su”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “su su” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Mẹ mua su su về xào thịt bò cho bữa tối.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, chỉ quả su su làm nguyên liệu món ăn.

Ví dụ 2: “Giàn su su nhà bà ngoại năm nay sai quả lắm.”

Phân tích: Mô tả cây su su trong vườn nhà, thể hiện sự trù phú của mùa vụ.

Ví dụ 3: “Su su Tam Đảo nổi tiếng giòn ngọt, được nhiều người ưa chuộng.”

Phân tích: Giới thiệu đặc sản vùng miền, nhấn mạnh chất lượng sản phẩm địa phương.

Ví dụ 4: “Ngọn su su non làm lẩu rất ngon và thanh mát.”

Phân tích: Đề cập đến phần ngọn non của cây, một nguyên liệu phổ biến trong các món lẩu.

Ví dụ 5: “Canh su su nấu xương heo là món ăn bổ dưỡng cho cả gia đình.”

Phân tích: Sử dụng trong công thức nấu ăn, giới thiệu món canh truyền thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Su su”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “su su”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Su le (phương ngữ miền Trung) Củ cải
Quả su Su hào
Chayote (tiếng Anh) Bí đao
Rau su su Mướp đắng
Ngọn su Bầu

Dịch “Su su” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Su su 佛手瓜 (Fóshǒu guā) Chayote ハヤトウリ (Hayatouri) 차요테 (Chayote)

Kết luận

Su su là gì? Tóm lại, su su là loại rau củ thuộc họ Bầu bí, có nguồn gốc từ Trung Mỹ, được trồng phổ biến ở Việt Nam và là nguyên liệu quen thuộc trong ẩm thực Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.