Stator là gì? ⚙️ Nghĩa, giải thích Stator

Stator là gì? Stator (stato) là phần tĩnh, phần đứng yên trong động cơ điện hoặc máy phát điện, có chức năng tạo ra từ trường để phối hợp với rotor tạo chuyển động. Đây là thuật ngữ kỹ thuật quan trọng trong ngành điện và cơ khí. Cùng tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng của stator nhé!

Stator nghĩa là gì?

Stator là phần cố định, không chuyển động trong hệ thống máy quay như động cơ điện, máy phát điện, còi báo động hoặc tuabin. Từ “stator” bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa là “người đứng vững”.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, stator mang các ý nghĩa sau:

Trong động cơ điện: Stator hoạt động như một nam châm điện, tạo ra từ trường quay để tác dụng với rotor, từ đó sinh ra chuyển động cơ học.

Trong máy phát điện: Stator đóng vai trò phần ứng, nhận từ trường từ rotor quay và chuyển đổi thành dòng điện xoay chiều.

Trong tiếng Việt: Stator thường được gọi là “stato” hoặc “phần tĩnh”, là bộ phận đối lập với rotor (phần quay).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Stator”

Từ “stator” có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là “người đứng vững” hoặc “phần đứng yên”. Thuật ngữ này phản ánh chính xác chức năng của bộ phận – phần không di chuyển nhưng đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động của thiết bị điện.

Sử dụng từ “stator” khi đề cập đến phần cố định trong động cơ điện, máy phát điện, tuabin hoặc các hệ thống máy quay công nghiệp.

Stator sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “stator” được dùng trong ngành điện, cơ khí khi nói về cấu tạo động cơ, máy phát điện, xe điện, quạt công nghiệp hoặc các thiết bị sử dụng nguyên lý điện từ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Stator”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “stator” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Stator của động cơ xe máy điện bị cháy cuộn dây nên cần thay mới.”

Phân tích: Chỉ phần tĩnh trong động cơ xe điện, nơi chứa cuộn dây tạo từ trường.

Ví dụ 2: “Kỹ sư đang kiểm tra stator của máy phát điện trước khi vận hành.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bảo trì, sửa chữa thiết bị công nghiệp.

Ví dụ 3: “Stator và rotor là hai bộ phận chính cấu tạo nên động cơ điện.”

Phân tích: Giải thích cấu tạo cơ bản của động cơ điện trong giáo dục kỹ thuật.

Ví dụ 4: “Cuộn dây stator được quấn bằng đồng để dẫn điện tốt hơn.”

Phân tích: Mô tả chi tiết kỹ thuật về vật liệu chế tạo stator.

Ví dụ 5: “Động cơ xe điện Tesla sử dụng stator với thiết kế tối ưu hiệu suất.”

Phân tích: Ứng dụng stator trong công nghệ xe điện hiện đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Stator”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “stator”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Stato Rotor
Phần tĩnh Phần quay
Phần cố định Phần động
Phần đứng yên Phần chuyển động
Lõi ứng điện Trục quay
Phần đứng Rôto

Dịch “Stator” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Stato / Phần tĩnh 定子 (Dìngzǐ) Stator ステーター (Sutētā) 고정자 (Gojeongja)

Kết luận

Stator là gì? Tóm lại, stator là phần tĩnh trong động cơ điện và máy phát điện, đóng vai trò tạo từ trường để vận hành thiết bị. Hiểu rõ khái niệm stator giúp bạn nắm vững kiến thức kỹ thuật điện cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.