Sông ngòi là gì? 🌊 Nghĩa, khái niệm
Sông ngòi là gì? Sông ngòi là từ ghép dùng để chỉ sông nói chung, bao gồm các dòng nước chảy tự nhiên như sông lớn, sông nhỏ, suối và các nhánh sông. Đây là thuật ngữ địa lý phổ biến, thường dùng khi nói về hệ thống thủy văn hoặc giao thông đường thủy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sông ngòi” trong tiếng Việt nhé!
Sông ngòi nghĩa là gì?
Sông ngòi là danh từ chỉ các dòng nước chảy liên tục theo một hướng nhất định, bao gồm sông lớn, sông nhỏ, suối và các nhánh sông trong một khu vực. Đây là cách gọi khái quát khi nói về hệ thống sông trong tiếng Việt.
Từ “sông ngòi” là từ ghép giữa “sông” và “ngòi”:
Về mặt địa lý: Sông ngòi chỉ toàn bộ mạng lưới các dòng chảy tự nhiên trên một vùng lãnh thổ. Ví dụ: “Việt Nam có hệ thống sông ngòi dày đặc với hơn 2.360 con sông.”
Về mặt giao thông: Sông ngòi còn được hiểu là sông về phương diện đường thủy, nơi thuyền bè hoạt động. Đặc biệt ở miền Tây Nam Bộ, sông ngòi chi chít là đặc trưng của vùng đất này.
Về mặt kinh tế: Sông ngòi cung cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu nông nghiệp, thủy điện, nguồn thủy sản và phù sa bồi đắp đồng bằng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sông ngòi”
Từ “sông ngòi” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập giữa “sông” (dòng nước lớn) và “ngòi” (dòng nước nhỏ hơn). Cách ghép này tạo nên nghĩa khái quát, chỉ toàn bộ hệ thống dòng chảy.
Sử dụng “sông ngòi” khi muốn nói về hệ thống sông nói chung, mạng lưới thủy văn của một vùng, hoặc khi đề cập đến giao thông đường thủy.
Sông ngòi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sông ngòi” được dùng trong địa lý khi mô tả hệ thống thủy văn, trong kinh tế khi nói về giao thông đường thủy, thủy lợi, hoặc trong đời sống khi miêu tả cảnh quan vùng sông nước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sông ngòi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sông ngòi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nước ta có nhiều sông ngòi nhờ lượng mưa dồi dào quanh năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa địa lý, chỉ hệ thống sông của Việt Nam nói chung.
Ví dụ 2: “Miền Tây Nam Bộ nổi tiếng với sông ngòi chi chít, kênh rạch chằng chịt.”
Phân tích: Mô tả đặc trưng địa lý vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Ví dụ 3: “Sông ngòi có quan hệ chặt chẽ với lịch sử phát triển của loài người.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, nhấn mạnh vai trò văn minh của sông.
Ví dụ 4: “Nông dân sử dụng sông ngòi để tưới tiêu và vận chuyển nông sản.”
Phân tích: Chỉ vai trò kinh tế của hệ thống sông trong nông nghiệp.
Ví dụ 5: “Ô nhiễm sông ngòi đang là vấn đề môi trường nghiêm trọng hiện nay.”
Phân tích: Dùng khi bàn về vấn đề bảo vệ nguồn nước và môi trường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sông ngòi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sông ngòi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sông nước | Đất liền |
| Sông rạch | Núi non |
| Kênh rạch | Đồi núi |
| Thủy lộ | Cao nguyên |
| Hệ thống sông | Sa mạc |
| Mạng lưới sông | Hoang mạc |
Dịch “Sông ngòi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sông ngòi | 河流 (Héliú) | Rivers and streams | 河川 (Kasen) | 하천 (Hacheon) |
Kết luận
Sông ngòi là gì? Tóm lại, sông ngòi là từ ghép chỉ hệ thống các dòng sông nói chung, đóng vai trò quan trọng trong địa lý, kinh tế và đời sống người Việt. Hiểu đúng từ “sông ngòi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
