Sơn hà xã tắc là gì? ⛰️ Nghĩa

Sơn hà xã tắc là gì? Sơn hà xã tắc là thành ngữ Hán Việt chỉ đất nước, giang sơn, tổ quốc – nơi thờ thần đất, thần lúa của cả dân tộc. Đây là cụm từ mang ý nghĩa thiêng liêng, thường xuất hiện trong văn thơ, chiếu chỉ và các văn bản lịch sử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng thành ngữ này ngay bên dưới!

Sơn hà xã tắc nghĩa là gì?

Sơn hà xã tắc là thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ đất nước, non sông, tổ quốc. Đây là cụm từ trang trọng, mang tính biểu tượng cao trong văn hóa phương Đông.

Trong tiếng Việt, “sơn hà xã tắc” được hiểu qua từng thành tố:

Sơn (山): Núi – đại diện cho phần đất liền, địa hình.

Hà (河): Sông – đại diện cho nguồn nước, mạch sống của quốc gia.

Xã (社): Thần đất – vị thần cai quản đất đai trong tín ngưỡng cổ.

Tắc (稷): Thần lúa – vị thần cai quản mùa màng, nông nghiệp.

Nghĩa tổng hợp: “Sơn hà” chỉ núi sông, lãnh thổ. “Xã tắc” chỉ nền tảng quốc gia qua việc thờ thần đất, thần lúa. Ghép lại, sơn hà xã tắc nghĩa là đất nước, giang sơn, tổ quốc thiêng liêng.

Sơn hà xã tắc có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “sơn hà xã tắc” có nguồn gốc từ văn hóa Trung Hoa cổ đại, du nhập vào Việt Nam qua hệ thống chữ Hán và tư tưởng Nho giáo. Trong triều đình phong kiến, vua chúa lập đàn Xã Tắc để tế thần đất, thần lúa, cầu quốc thái dân an.

Sử dụng “sơn hà xã tắc” khi nói về đất nước với sắc thái trang trọng, thiêng liêng.

Cách sử dụng “Sơn hà xã tắc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “sơn hà xã tắc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sơn hà xã tắc” trong tiếng Việt

Văn viết trang trọng: Xuất hiện trong chiếu chỉ, văn thơ, sử sách, diễn văn lễ nghi.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong các bài phát biểu, bình luận lịch sử hoặc khi muốn nhấn mạnh tinh thần yêu nước.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sơn hà xã tắc”

Thành ngữ “sơn hà xã tắc” được dùng trong các ngữ cảnh mang tính lịch sử, trang nghiêm:

Ví dụ 1: “Các bậc tiền nhân đã hy sinh để bảo vệ sơn hà xã tắc.”

Phân tích: Dùng để chỉ đất nước, tổ quốc cần được gìn giữ.

Ví dụ 2: “Vua Trần Nhân Tông từng nói: Xã tắc hai phen chồn ngựa đá.”

Phân tích: “Xã tắc” ở đây chỉ vận mệnh quốc gia qua hai lần kháng chiến chống Nguyên Mông.

Ví dụ 3: “Đàn Xã Tắc tại Huế là nơi các vua nhà Nguyễn tế lễ cầu mùa màng bội thu.”

Phân tích: Chỉ công trình thờ thần đất, thần lúa của triều đình.

Ví dụ 4: “Sơn hà xã tắc là trách nhiệm của mỗi công dân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kêu gọi tinh thần yêu nước.

Ví dụ 5: “Bài thơ Nam Quốc Sơn Hà khẳng định chủ quyền sơn hà xã tắc của dân tộc Việt.”

Phân tích: Liên hệ với tác phẩm văn học lịch sử nổi tiếng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sơn hà xã tắc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “sơn hà xã tắc”:

Trường hợp 1: Dùng trong văn cảnh quá đời thường, thiếu trang trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ sử dụng khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa thiêng liêng về đất nước, không dùng trong giao tiếp thông thường.

Trường hợp 2: Nhầm “xã tắc” với “xã hội”.

Cách dùng đúng: “Xã tắc” chỉ thần đất, thần lúa (biểu tượng quốc gia), không liên quan đến “xã hội” (cộng đồng người).

“Sơn hà xã tắc”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “sơn hà xã tắc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giang sơn Ngoại bang
Tổ quốc Đất khách
Non sông Xứ người
Đất nước Quê người
Quốc gia Tha hương
Cơ đồ Lưu vong

Kết luận

Sơn hà xã tắc là gì? Tóm lại, sơn hà xã tắc là thành ngữ Hán Việt chỉ đất nước, giang sơn thiêng liêng. Hiểu đúng “sơn hà xã tắc” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn tinh thần yêu nước trong văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.