Nhất là là gì? 1️⃣ Nghĩa, giải thích Nhất là

Nhất là là gì? Nhất là là liên từ dùng để nhấn mạnh, làm nổi bật một đối tượng hoặc trường hợp đặc biệt trong một nhóm, mang nghĩa “đặc biệt là”, “chủ yếu là”. Đây là từ phổ biến trong văn viết lẫn văn nói, giúp câu văn thêm rõ ràng và có trọng tâm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “nhất là” nhé!

Nhất là nghĩa là gì?

Nhất là là liên từ mang nghĩa “đặc biệt là”, “chủ yếu là”, dùng để nhấn mạnh một đối tượng, sự việc nổi bật nhất trong nhóm được đề cập. Từ này thường đứng trước thành phần cần được làm nổi bật trong câu.

Trong giao tiếp hàng ngày, “nhất là” giúp người nói tập trung sự chú ý của người nghe vào điểm quan trọng nhất. Ví dụ: “Ai cũng cần chăm sóc sức khỏe, nhất là người cao tuổi” – ở đây, “người cao tuổi” được nhấn mạnh là đối tượng cần quan tâm đặc biệt.

Trong văn viết, nhất là thường xuất hiện trong các bài luận, báo cáo, văn bản hành chính để làm rõ trọng tâm nội dung.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhất là”

“Nhất” có nguồn gốc từ Hán-Việt (一 – yī), nghĩa là “một”, “thứ nhất”, “hơn hết”. Khi kết hợp với “là”, tạo thành liên từ nhấn mạnh mức độ cao nhất.

Sử dụng “nhất là” khi muốn làm nổi bật một đối tượng, sự việc quan trọng hơn các đối tượng khác trong cùng nhóm.

Nhất là sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhất là” được dùng khi liệt kê nhiều đối tượng và muốn nhấn mạnh đối tượng quan trọng nhất, hoặc khi đưa ra lời khuyên, nhận định có trọng tâm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhất là”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhất là” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mọi người đều cần tập thể dục, nhất là dân văn phòng.”

Phân tích: Nhấn mạnh “dân văn phòng” là đối tượng cần tập thể dục hơn cả vì ít vận động.

Ví dụ 2: “Trẻ em cần được bảo vệ, nhất là trong môi trường mạng xã hội.”

Phân tích: Làm nổi bật “môi trường mạng xã hội” như một không gian cần đặc biệt lưu ý.

Ví dụ 3: “Ưu tiên phát triển công nghiệp, nhất là công nghiệp nặng.”

Phân tích: “Công nghiệp nặng” được nhấn mạnh là lĩnh vực ưu tiên hàng đầu.

Ví dụ 4: “Anh ấy giỏi nhiều môn, nhất là Toán và Lý.”

Phân tích: Toán và Lý được nêu ra như những môn học anh ấy xuất sắc nhất.

Ví dụ 5: “Mùa đông cần giữ ấm cơ thể, nhất là vùng cổ và ngực.”

Phân tích: Nhấn mạnh hai vùng cơ thể cần bảo vệ đặc biệt khi trời lạnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhất là”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhất là”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đặc biệt là Nói chung
Chủ yếu là Tổng quát
Nhất là khi Đại khái
Đặc biệt Chung chung
Hơn hết Bình thường
Trước hết Không đáng kể

Dịch “Nhất là” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhất là 尤其是 (Yóuqí shì) Especially 特に (Toku ni) 특히 (Teukhi)

Kết luận

Nhất là là gì? Tóm lại, nhất là là liên từ nhấn mạnh, dùng để làm nổi bật đối tượng hoặc sự việc quan trọng nhất trong nhóm. Hiểu và sử dụng đúng từ này giúp câu văn rõ ràng, có trọng tâm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.