Sơn cùng thuỷ tận là gì? ⛰️ Nghĩa

Sơn cùng thuỷ tận là gì? Sơn cùng thuỷ tận là thành ngữ Hán Việt chỉ những nơi xa xôi hẻo lánh, hoặc tình cảnh bế tắc, không còn lối thoát. Câu thành ngữ này được tạo thành từ bốn từ: sơn (núi), thuỷ (nước), cùng và tận (cuối hết). Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Sơn cùng thuỷ tận nghĩa là gì?

Sơn cùng thuỷ tận nghĩa là núi đã hết, nước đã cạn – chỉ những nơi xa xôi hẻo lánh hoặc hoàn cảnh bế tắc, tuyệt vọng không lối thoát.

Thành ngữ sơn cùng thuỷ tận mang hai tầng nghĩa chính:

Nghĩa đen: Chỉ những địa điểm xa xôi, heo hút, nơi núi non và sông nước đều đã đến tận cùng. Đây là những vùng đất hiếm người đặt chân đến, gợi cảm giác hoang vắng, cô lập.

Nghĩa bóng: Diễn tả tình cảnh khó khăn, bế tắc đến cùng cực. Khi cuộc sống dồn ép con người đến chân tường, không còn đường nào khác, người ta gọi đó là “sơn cùng thuỷ tận”. Với ý nghĩa này, thành ngữ gần gũi với “cùng trời cuối đất”, “đường cùng”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sơn cùng thuỷ tận”

Thành ngữ “sơn cùng thuỷ tận” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được ghép bởi bốn từ Hán Việt: sơn (山 – núi), thuỷ (水 – nước), cùng (窮 – cuối), tận (盡 – hết).

Sử dụng “sơn cùng thuỷ tận” khi muốn diễn tả nơi chốn xa xôi hẻo lánh hoặc khi nói về hoàn cảnh khó khăn, bế tắc không lối thoát.

Sơn cùng thuỷ tận sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “sơn cùng thuỷ tận” được dùng khi mô tả vùng đất xa xôi, hẻo lánh hoặc khi ai đó rơi vào hoàn cảnh tuyệt vọng, không còn cách nào giải quyết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sơn cùng thuỷ tận”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “sơn cùng thuỷ tận”:

Ví dụ 1: “Các giáo viên miền núi thi hành nhiệm vụ ở những nơi sơn cùng thuỷ tận mà vẫn nhiệt tình hết lòng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vùng đất xa xôi, hẻo lánh nơi các thầy cô công tác.

Ví dụ 2: “Sau nhiều năm bôn ba, anh tìm được chốn bình yên ở một ngôi làng nhỏ bé, sơn cùng thuỷ tận.”

Phân tích: Diễn tả nơi ở xa xôi, yên tĩnh, ít người biết đến.

Ví dụ 3: “Chúng tôi đem nhau đến đây coi như là sơn cùng thuỷ tận để kiếm kế sinh nhai.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tình cảnh khó khăn, đây là lựa chọn cuối cùng.

Ví dụ 4: “Bị dồn đến bước đường sơn cùng thuỷ tận, anh ta buộc phải đứng lên thay đổi cuộc đời.”

Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh bế tắc, không còn lối thoát nào khác.

Ví dụ 5: “Dù đi đến nơi sơn cùng thuỷ tận, tình yêu của họ vẫn không phai nhạt.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự xa xôi về địa lý, kết hợp với tình cảm bền chặt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sơn cùng thuỷ tận”

Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sơn cùng thuỷ tận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cùng trời cuối đất Sơn thuỷ hữu tình
Thâm sơn cùng cốc Phồn hoa đô hội
Khỉ ho cò gáy Đông đúc nhộn nhịp
Đường cùng ngõ hẹp Thuận buồm xuôi gió
Bước đường cùng Hanh thông rộng mở
Tứ bề thọ địch Bình an vô sự

Dịch “Sơn cùng thuỷ tận” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sơn cùng thuỷ tận 山穷水尽 (Shān qióng shuǐ jìn) At the end of one’s rope 山窮水尽 (Sankyūsuijin) 산궁수진 (San-gung-su-jin)

Kết luận

Sơn cùng thuỷ tận là gì? Tóm lại, sơn cùng thuỷ tận là thành ngữ Hán Việt chỉ nơi xa xôi hẻo lánh hoặc hoàn cảnh bế tắc, tuyệt vọng. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn diễn đạt phong phú và sâu sắc hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.