Sơ yếu là gì? 📝 Ý nghĩa, giải thích

Súng cối là gì? Súng cối là loại hỏa khí hạng nhẹ, bắn đạn theo quỹ đạo cong (đường parabol) để tiêu diệt mục tiêu ẩn sau vật cản. Đây là vũ khí quan trọng trong quân sự, được sử dụng rộng rãi từ Thế chiến I đến nay. Cùng tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và vai trò của súng cối ngay bên dưới!

Súng cối nghĩa là gì?

Súng cối là vũ khí bộ binh hạng nhẹ, có nòng ngắn, bắn đạn theo góc cao để rơi xuống mục tiêu từ trên cao. Đây là danh từ chỉ một loại hỏa khí đặc biệt trong lĩnh vực quân sự.

Trong tiếng Việt, từ “súng cối” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ loại pháo nhỏ, nòng ngắn, bắn đạn cầu vồng. Tên gọi “cối” xuất phát từ hình dáng nòng súng giống chiếc cối giã gạo.

Trong quân sự: Súng cối được phân loại theo cỡ nòng: cối 60mm, 81mm, 82mm, 120mm. Mỗi loại phục vụ nhiệm vụ chiến đấu khác nhau.

Đặc điểm nổi bật: Súng cối có thể bắn qua chướng ngại vật như đồi núi, tường thành mà các loại súng bắn thẳng không làm được.

Súng cối có nguồn gốc từ đâu?

Súng cối có nguồn gốc từ châu Âu, được phát triển mạnh vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong Thế chiến I khi chiến tranh chiến hào đòi hỏi vũ khí bắn cầu vồng. Người Anh Wilfred Stokes được coi là cha đẻ của súng cối hiện đại với thiết kế Stokes Mortar năm 1915.

Sử dụng “súng cối” khi nói về vũ khí hỗ trợ bộ binh trong tác chiến.

Cách sử dụng “Súng cối”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “súng cối” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Súng cối” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại vũ khí quân sự. Ví dụ: súng cối 82mm, khẩu súng cối.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong tài liệu quân sự, lịch sử chiến tranh, tin tức quốc phòng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Súng cối”

Từ “súng cối” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đơn vị được trang bị súng cối 60mm để hỗ trợ hỏa lực.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ trang bị vũ khí cho bộ đội.

Ví dụ 2: “Tiếng súng cối nổ vang khắp chiến trường.”

Phân tích: Mô tả âm thanh chiến trận trong văn học, lịch sử.

Ví dụ 3: “Súng cối có ưu điểm là gọn nhẹ, dễ di chuyển.”

Phân tích: Dùng khi phân tích đặc tính kỹ thuật của vũ khí.

Ví dụ 4: “Bộ đội ta sử dụng súng cối tiêu diệt ổ đề kháng địch.”

Phân tích: Mô tả chiến thuật tác chiến trong lịch sử.

Ví dụ 5: “Bảo tàng trưng bày khẩu súng cối từ thời kháng chiến.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục lịch sử, văn hóa.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Súng cối”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “súng cối” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “súng cối” với “pháo” hoặc “đại bác”.

Cách dùng đúng: Súng cối là hỏa khí hạng nhẹ, bắn cầu vồng. Pháo/đại bác thường lớn hơn và bắn thẳng hoặc cầu vồng tầm xa.

Trường hợp 2: Viết sai thành “súng cối” thành “súng côi” hoặc “xúng cối”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “súng cối” với dấu sắc và dấu hỏi.

“Súng cối”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “súng cối”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Pháo cối Súng trường (bắn thẳng)
Cối bộ binh Súng máy
Mortar Súng bắn tỉa
Hỏa khí cầu vồng Vũ khí lạnh
Pháo hạng nhẹ Đại bác hạng nặng
Vũ khí hỗ trợ Vũ khí phòng thủ

Kết luận

Súng cối là gì? Tóm lại, súng cối là vũ khí bộ binh hạng nhẹ, bắn đạn theo quỹ đạo cong để tiêu diệt mục tiêu sau vật cản. Hiểu đúng từ “súng cối” giúp bạn nắm vững kiến thức quân sự và lịch sử.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.