Sồ sề là gì? 😏 Ý nghĩa Sồ sề, giải thích đầy đủ

Sồ sề là gì? Sồ sề là tính từ khẩu ngữ trong tiếng Việt, dùng để gợi tả dáng vóc to béo một cách mất cân đối, không gọn gàng, thường dùng khi nói về phụ nữ. Đây là từ láy thuần Việt thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả vóc dáng thay đổi sau sinh nở hoặc tăng cân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt chính tả của từ “sồ sề” nhé!

Sồ sề nghĩa là gì?

Sồ sề là tính từ khẩu ngữ, có nghĩa là to béo một cách mất cân đối, thân hình không gọn gàng, phát triển không đều. Từ này thường được dùng để miêu tả vóc dáng phụ nữ.

Trong giao tiếp đời thường, “sồ sề” thường xuất hiện khi người ta nói về sự thay đổi vóc dáng của phụ nữ sau khi sinh con, hoặc khi ai đó tăng cân không kiểm soát khiến thân hình trở nên nặng nề, thiếu cân đối.

Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, đôi khi có ý châm biếm nhẹ nhàng hoặc tự trào. Ví dụ: “Mới hai con đã sồ sề” ám chỉ người phụ nữ béo ra nhanh chóng sau khi sinh. Sồ sề khác với “mập mạp” hay “đầy đặn” ở chỗ nhấn mạnh sự mất cân đối, không gọn gàng của thân hình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sồ sề”

“Sồ sề” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ sự lặp lại âm đầu “s” tạo nên âm hưởng gợi tả hình ảnh nặng nề, cồng kềnh. Từ này thuộc nhóm từ láy biểu cảm đặc trưng trong tiếng Việt.

Sử dụng “sồ sề” khi muốn mô tả vóc dáng to béo thiếu cân đối, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc tự nhận xét về bản thân.

Sồ sề sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sồ sề” được dùng khi mô tả vóc dáng phụ nữ sau sinh, khi nói về việc tăng cân mất kiểm soát, hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật về chủ đề giảm cân, giữ dáng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sồ sề”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sồ sề” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người sồ sề sau hai lần sinh đẻ.”

Phân tích: Mô tả sự thay đổi vóc dáng của phụ nữ sau khi sinh con, thân hình trở nên to béo, mất cân đối.

Ví dụ 2: “Mới hai con đã sồ sề, phải tập thể dục thôi.”

Phân tích: Câu nói tự nhận xét về bản thân với ý tự trào, nhận ra mình đã béo lên sau khi sinh.

Ví dụ 3: “Cô ấy có thân hình to béo, sồ sề nhưng vẫn rất tự tin.”

Phân tích: Mô tả ngoại hình người khác một cách khách quan, không mang ý chê bai nặng nề.

Ví dụ 4: “Sau Tết, ai cũng sồ sề vì ăn uống quá nhiều.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hài hước để nói về việc tăng cân sau kỳ nghỉ lễ.

Ví dụ 5: “Chị ấy quyết tâm giảm cân vì không muốn sồ sề nữa.”

Phân tích: Thể hiện mong muốn thay đổi vóc dáng, lấy lại sự gọn gàng cho thân hình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sồ sề”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sồ sề”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mập mạp Thon thả
Béo phì Mảnh mai
Phì nộn Gọn gàng
Nặng nề Thanh mảnh
Ục ịch Cân đối
Tròn trịa Mi nhon

Dịch “Sồ sề” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sồ sề 臃肿 (Yōngzhǒng) Full-bodied and slovenly 太り気味 (Futori gimi) 뚱뚱하다 (Ttungttunghada)

Kết luận

Sồ sề là gì? Tóm lại, sồ sề là từ láy thuần Việt dùng để gợi tả vóc dáng to béo mất cân đối, thường nói về phụ nữ. Lưu ý viết đúng chính tả là “sồ sề”, không phải “xồ xề”.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.