Sinh nhai là gì? 💼 Ý nghĩa Sinh nhai

Sinh nhai là gì? Sinh nhai là việc làm ăn, kiếm sống để duy trì cuộc sống hàng ngày, thường mang hàm ý về sự vất vả, chật vật. Đây là từ Hán Việt quen thuộc, xuất hiện nhiều trong văn chương và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sinh nhai” trong tiếng Việt nhé!

Sinh nhai nghĩa là gì?

Sinh nhai là động từ chỉ việc làm ăn sinh sống, kiếm sống để nuôi thân và gia đình. Từ này thường mang hàm ý về sự khó khăn, chật vật trong cuộc mưu sinh.

Trong cuộc sống, từ “sinh nhai” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong đời thường: Sinh nhai chỉ công việc, nghề nghiệp giúp con người kiếm tiền nuôi sống bản thân. Cụm từ “kế sinh nhai” rất phổ biến, nghĩa là phương cách, cách thức để kiếm sống.

Trong văn học: Từ “sinh nhai” thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả cuộc sống lao động vất vả của người dân. Ví dụ: “Bốn mùa mặt nước sinh nhai” (Nhị Độ Mai).

Trong xã hội hiện đại: Sinh nhai gắn liền với các vấn đề việc làm, thu nhập và an sinh xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh nhai”

Sinh nhai là từ Hán Việt (生涯), gồm “sinh” (生) nghĩa là sống và “nhai” (涯) nghĩa là bờ, giới hạn. Từ này xuất phát từ sách Trang Tử với câu: “Ngô sanh dã hữu nhai” (đời sống của ta có bờ bến, tức có giới hạn). Về sau, từ này chuyển nghĩa thành việc mưu sinh, kiếm sống.

Sử dụng từ “sinh nhai” khi nói về công việc làm ăn, nghề nghiệp hoặc cách thức kiếm sống của một người.

Sinh nhai sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sinh nhai” được dùng khi nói về việc kiếm sống, nghề nghiệp, công việc mưu sinh hoặc khi diễn tả hoàn cảnh lao động vất vả của con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh nhai”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh nhai” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi mất việc, anh ấy phải tìm kế sinh nhai mới.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc tìm kiếm công việc, cách thức kiếm sống thay thế.

Ví dụ 2: “Nghề đánh cá là kế sinh nhai của ngư dân vùng biển.”

Phân tích: Chỉ nghề nghiệp truyền thống giúp người dân kiếm sống.

Ví dụ 3: “Bà con nông dân quanh năm sinh nhai bằng ruộng đồng.”

Phân tích: Diễn tả cuộc sống lao động gắn bó với nông nghiệp.

Ví dụ 4: “Thiên tai đã cướp đi kế sinh nhai của hàng nghìn hộ gia đình.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mất mát về nguồn thu nhập, công việc.

Ví dụ 5: “Dù cuộc sinh nhai vất vả, họ vẫn luôn lạc quan.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự khó khăn trong việc kiếm sống nhưng vẫn giữ tinh thần tích cực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh nhai”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh nhai”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mưu sinh Thất nghiệp
Kiếm sống Ăn không ngồi rồi
Sinh sống Vô công rỗi nghề
Sinh kế Thất nghiệp
Độ nhật Nhàn rỗi
Nuôi thân Ỷ lại

Dịch “Sinh nhai” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sinh nhai 生涯 (Shēngyá) Livelihood 生計 (Seikei) 생계 (Saenggye)

Kết luận

Sinh nhai là gì? Tóm lại, sinh nhai là việc làm ăn kiếm sống, mang hàm ý về sự vất vả trong cuộc mưu sinh. Hiểu đúng từ “sinh nhai” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng giá trị lao động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.