Sâu rộng là gì? 📏 Khái niệm Sâu rộng
Sâu rộng là gì? Sâu rộng là tính từ chỉ trạng thái vừa có chiều rộng vừa có chiều sâu, thường dùng để mô tả kiến thức, hiểu biết nhiều và thâm thúy. Đây là phẩm chất được đánh giá cao trong học tập và công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “sâu rộng” trong tiếng Việt nhé!
Sâu rộng nghĩa là gì?
Sâu rộng là tính từ mô tả sự kết hợp giữa độ sâu (thâm thúy, thấu đáo) và độ rộng (bao quát, đa dạng) trong kiến thức, hiểu biết hoặc phạm vi ảnh hưởng.
Từ “sâu rộng” được cấu thành từ hai yếu tố: “sâu” chỉ mức độ thấu hiểu tường tận và “rộng” chỉ phạm vi bao quát nhiều lĩnh vực.
Trong học thuật và giáo dục: “Sâu rộng” thường dùng để khen ngợi người có vốn tri thức phong phú, hiểu biết thấu đáo về nhiều lĩnh vực. Ví dụ: “Thầy giáo có kiến thức sâu rộng về lịch sử.”
Trong đời sống xã hội: Từ này còn mô tả mức độ lan tỏa, ảnh hưởng của một phong trào, sự kiện. Ví dụ: “Phong trào hiến máu phát triển sâu rộng trong cộng đồng.”
Trong quan hệ hợp tác: Dùng để chỉ mối quan hệ toàn diện, đa chiều giữa các bên. Ví dụ: “Hợp tác sâu rộng giữa hai quốc gia.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sâu rộng”
Từ “sâu rộng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai tính từ đơn “sâu” và “rộng” để tạo thành từ ghép đẳng lập. Cách ghép này phổ biến trong tiếng Việt nhằm diễn đạt ý nghĩa toàn diện hơn.
Sử dụng “sâu rộng” khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp cả chiều sâu lẫn chiều rộng của kiến thức, ảnh hưởng hoặc phạm vi hoạt động.
Sâu rộng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sâu rộng” được dùng khi mô tả kiến thức uyên bác, phong trào lan tỏa mạnh mẽ, hoặc mối quan hệ hợp tác toàn diện giữa các bên.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sâu rộng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sâu rộng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Giáo sư Nguyễn Văn A có kiến thức sâu rộng về y học cổ truyền.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi vốn hiểu biết phong phú và thâm thúy của một người trong lĩnh vực chuyên môn.
Ví dụ 2: “Phong trào bảo vệ môi trường đang phát triển sâu rộng trong giới trẻ.”
Phân tích: Mô tả sự lan tỏa mạnh mẽ cả về quy mô lẫn chiều sâu tác động của một phong trào xã hội.
Ví dụ 3: “Hai nước thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện và sâu rộng.”
Phân tích: Chỉ mối quan hệ hợp tác đa lĩnh vực, có chiều sâu và bền vững giữa các quốc gia.
Ví dụ 4: “Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi ngành nghề.”
Phân tích: Nhấn mạnh tác động toàn diện, lan tỏa đến nhiều lĩnh vực của một xu hướng.
Ví dụ 5: “Anh ấy có mối quan hệ sâu rộng trong giới doanh nhân.”
Phân tích: Mô tả mạng lưới quan hệ vừa rộng (nhiều người) vừa sâu (thân thiết, tin cậy).
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sâu rộng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sâu rộng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Uyên bác | Nông cạn |
| Thâm thúy | Hạn hẹp |
| Phong phú | Hời hợt |
| Bao quát | Thiển cận |
| Toàn diện | Phiến diện |
| Rộng rãi | Chật hẹp |
Dịch “Sâu rộng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sâu rộng | 深广 (Shēn guǎng) | Profound and extensive | 深く広い (Fukaku hiroi) | 깊고 넓은 (Gipgo neolbeun) |
Kết luận
Sâu rộng là gì? Tóm lại, sâu rộng là tính từ chỉ sự kết hợp giữa chiều sâu và chiều rộng, thường dùng để mô tả kiến thức uyên bác hoặc phạm vi ảnh hưởng toàn diện.
