Sau là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Sau

Sau là gì? Sau là từ chỉ vị trí ở phía đối lập với phía trước mặt, hoặc chỉ khoảng thời gian muộn hơn so với một thời điểm được xác định. Đây là từ thuần Việt cơ bản, xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “sau” trong tiếng Việt nhé!

Sau nghĩa là gì?

Sau là từ chỉ phía đối lập với phía trước, những vị trí bị che khuất khi mắt nhìn thẳng, hoặc khoảng thời gian kể từ một thời điểm làm mốc trở đi. Từ này thuộc nhóm từ thuần Việt cơ bản.

Trong tiếng Việt, “sau” mang nhiều ý nghĩa và cách dùng:

Chỉ vị trí không gian: Sau diễn tả phía đối lập với mặt trước, phía bị che khuất hoặc không thường bày ra. Ví dụ: “sau nhà”, “sau lưng”, “đứng đằng sau”.

Chỉ thời gian: Sau biểu thị khoảng thời gian muộn hơn so với thời điểm được nhắc đến. Ví dụ: “sau này”, “năm sau”, “về sau”.

Chỉ thứ tự: Sau thể hiện vị trí xếp hạng thấp hơn hoặc đến muộn hơn. Ví dụ: “người đến sau”, “xếp hàng sau cùng”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sau”

Từ “sau” có nguồn gốc thuần Việt, là từ đơn âm tiết cơ bản xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Từ này đã được ghi nhận trong nhiều tác phẩm văn học cổ điển như Truyện Kiều của Nguyễn Du.

Sử dụng “sau” khi cần diễn tả vị trí không gian ở phía lưng, phía đối diện với mặt trước, hoặc khi nói về thời gian trong tương lai, thời điểm muộn hơn.

Sau sử dụng trong trường hợp nào?

Sau được dùng khi mô tả vị trí phía lưng, phía đối lập với trước mặt, hoặc khi nói về khoảng thời gian sắp tới, thời điểm muộn hơn so với hiện tại hay một mốc thời gian cụ thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sau”

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ “sau” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau nhà có một khu vườn rộng trồng nhiều loại rau.”

Phân tích: Dùng “sau” chỉ vị trí không gian, phía đối lập với mặt tiền của ngôi nhà.

Ví dụ 2: “Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định đi du học.”

Phân tích: Dùng “sau” chỉ thời gian, diễn tả sự kiện xảy ra muộn hơn việc tốt nghiệp.

Ví dụ 3: “Mặt trời khuất sau núi, trời dần tối.”

Phân tích: “Sau” chỉ vị trí bị che khuất bởi núi, không thể nhìn thấy được.

Ví dụ 4: “Người đến sau phải xếp hàng chờ đợi.”

Phân tích: Dùng “sau” chỉ thứ tự, người đến muộn hơn so với những người khác.

Ví dụ 5: “Từ nay về sau, tôi sẽ cố gắng hơn trong công việc.”

Phân tích: “Về sau” diễn tả khoảng thời gian trong tương lai kể từ thời điểm hiện tại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sau”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sau”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đằng sau Trước
Phía sau Đằng trước
Sau này Trước đây
Về sau Trước kia
Sau rốt Đầu tiên
Sau cùng Ban đầu

Dịch “Sau” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sau 后 (Hòu) After / Behind 後 (Ato / Ushiro) 후 / 뒤 (Hu / Dwi)

Kết luận

Sau là gì? Tóm lại, “sau” là từ thuần Việt cơ bản dùng để chỉ vị trí phía đối lập với trước hoặc khoảng thời gian muộn hơn. Hiểu rõ cách dùng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.