Sát sườn là gì? 😏 Ý nghĩa, nghĩa

Sát sườn là gì? Sát sườn là cụm từ chỉ những điều liên quan trực tiếp, thiết thực và gần gũi với đời sống của một người. Đây là thành ngữ quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể ngay bên dưới!

Sát sườn là gì?

Sát sườn là cụm từ chỉ những vấn đề, sự việc có liên quan mật thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hoặc cuộc sống của ai đó. Đây là thành ngữ mang tính hình ảnh trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “sát sườn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa đen: Chỉ vị trí rất gần, sát vào phần sườn của cơ thể.

Nghĩa bóng: Chỉ những điều thiết thực, liên quan trực tiếp đến bản thân. Ví dụ: “Đây là vấn đề sát sườn của người dân.”

Trong giao tiếp: Thường dùng kèm với các từ như “vấn đề”, “quyền lợi”, “lợi ích” để nhấn mạnh mức độ quan trọng và tính cấp thiết.

Sát sườn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sát sườn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh vật gì đó nằm sát vào phần sườn – vị trí rất gần cơ thể. Từ đó, nghĩa bóng được mở rộng để chỉ những điều gắn bó mật thiết với cuộc sống.

Sử dụng “sát sườn” khi muốn nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp của vấn đề đến đời sống thực tế.

Cách sử dụng “Sát sườn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sát sườn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sát sườn” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ mức độ liên quan. Ví dụ: vấn đề sát sườn, quyền lợi sát sườn.

Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ khoảng cách gần. Ví dụ: đứng sát sườn, kề sát sườn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sát sườn”

Từ “sát sườn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giá xăng tăng là vấn đề sát sườn với mọi gia đình.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá xăng ảnh hưởng trực tiếp đến chi tiêu hàng ngày.

Ví dụ 2: “Chính sách bảo hiểm y tế liên quan sát sườn đến người lao động.”

Phân tích: Chỉ sự gắn bó mật thiết giữa chính sách và quyền lợi người dân.

Ví dụ 3: “Anh ta đứng sát sườn tôi suốt buổi họp.”

Phân tích: Dùng nghĩa đen, chỉ vị trí rất gần.

Ví dụ 4: “Đây là lợi ích sát sườn của nông dân vùng lũ.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng thiết thực với đối tượng cụ thể.

Ví dụ 5: “Vấn đề môi trường ngày càng trở nên sát sườn hơn.”

Phân tích: Chỉ mức độ ảnh hưởng ngày càng trực tiếp đến cuộc sống.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sát sườn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sát sườn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “sát sườn” với “sát ván” (hoàn toàn khác nghĩa).

Cách dùng đúng: “Vấn đề sát sườn” (không phải “vấn đề sát ván”).

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh, áp dụng cho những việc không liên quan trực tiếp.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi vấn đề thực sự ảnh hưởng thiết thực đến đối tượng được nhắc đến.

“Sát sườn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sát sườn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiết thực Xa vời
Mật thiết Không liên quan
Trực tiếp Gián tiếp
Gần gũi Xa lạ
Cấp thiết Không cần thiết
Bức xúc Thờ ơ

Kết luận

Sát sườn là gì? Tóm lại, sát sườn là cụm từ chỉ những điều liên quan trực tiếp, thiết thực đến cuộc sống. Hiểu đúng từ “sát sườn” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.