Sát cánh là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Sát cánh
Sát cánh là gì? Sát cánh là hành động cùng hợp sức chặt chẽ, đồng hành và gắn bó với nhau trong một công việc hoặc mục tiêu chung. Từ này thể hiện tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc tập thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “sát cánh” trong tiếng Việt nhé!
Sát cánh nghĩa là gì?
Sát cánh là động từ chỉ hành động đồng hành, hỗ trợ và gắn bó với nhau trong một mối quan hệ hoặc công việc chung. Đây là khái niệm thể hiện sự đoàn kết, hợp tác chặt chẽ trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “sát cánh” mang nhiều ý nghĩa:
Trong quân sự và chiến đấu: “Sát cánh” diễn tả sự đoàn kết, hiệp đồng tác chiến giữa các chiến sĩ, đồng đội. Ví dụ: “Quân và dân ta sát cánh chiến đấu chống giặc ngoại xâm.”
Trong đời sống gia đình: Từ này thể hiện sự gắn bó, đồng cam cộng khổ giữa vợ chồng, anh chị em trong gia đình.
Trong công việc: Sát cánh chỉ tinh thần hợp tác, cùng nhau vượt qua khó khăn để hoàn thành mục tiêu chung.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sát cánh”
Từ “sát cánh” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu thành từ hai thành tố: “sát” nghĩa là gần kề, ở ngay bên cạnh; “cánh” ám chỉ vai hoặc cánh tay con người. Khi kết hợp, từ này mang ý nghĩa cùng đứng bên nhau, kề vai nhau.
Sử dụng “sát cánh” khi muốn diễn tả sự đồng lòng, hợp tác chặt chẽ giữa các cá nhân hoặc tập thể nhằm hướng tới mục đích chung.
Sát cánh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sát cánh” được dùng khi nói về sự đoàn kết trong chiến đấu, tình nghĩa vợ chồng, tinh thần đồng đội trong công việc hoặc thể thao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sát cánh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sát cánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vợ chồng họ đã sát cánh bên nhau suốt 20 năm, cùng xây dựng tổ ấm hạnh phúc.”
Phân tích: Diễn tả sự gắn bó, đồng hành lâu dài trong hôn nhân.
Ví dụ 2: “Các đồng đội sát cánh bên nhau suốt trận đấu.”
Phân tích: Thể hiện tinh thần đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau trong thể thao.
Ví dụ 3: “Quân và dân ta kề vai sát cánh chiến đấu anh dũng chống giặc ngoại xâm.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự đoàn kết toàn dân trong bảo vệ Tổ quốc.
Ví dụ 4: “Tôi sẽ luôn sát cánh bên bạn trong mọi hoàn cảnh.”
Phân tích: Lời hứa về sự đồng hành, hỗ trợ trong tình bạn.
Ví dụ 5: “Cả công ty sát cánh vượt qua giai đoạn khó khăn do dịch bệnh.”
Phân tích: Tinh thần hợp tác, đoàn kết trong môi trường công việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sát cánh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sát cánh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kề vai | Chia rẽ |
| Đồng hành | Tách biệt |
| Hợp sức | Cô lập |
| Chung vai | Xa cách |
| Gắn bó | Bỏ rơi |
| Đoàn kết | Phân tán |
Dịch “Sát cánh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sát cánh | 并肩 (Bìng jiān) | Side by side | 肩を並べる (Kata wo naraberu) | 어깨를 나란히 (Eokkae-reul naranni) |
Kết luận
Sát cánh là gì? Tóm lại, sát cánh là hành động cùng hợp sức, đồng hành chặt chẽ với nhau trong công việc hoặc cuộc sống. Hiểu đúng từ “sát cánh” giúp bạn diễn đạt tinh thần đoàn kết một cách chính xác và ý nghĩa.
